
TAXI SÂN BAY GIÁ RẺ
Dịch vụ taxi sân bay giá rẻ, chuyên nghiệp và uy tín. Ở đâu rẻ nhất, chúng tôi rẻ hơn.

GHÉP XE ĐI CHUNG
Cung cấp các chuyến xe tiện chuyến, xe ghép đi Trà Vinh, Bến Tre, Tiền Giang, Cà Mau,…

DỊCH VỤ XE ĐƯỜNG DÀI
Cung cấp các chuyến xe dịch vụ đường dài, xe chạy buổi đêm từ sân bay về các tỉnh thành.

ĐỐI TÁC ĐA DẠNG
Chúng tôi hợp tác với hàng trăm tài xế nhiệt tâm với các đầu xe mới, sạch sẽ, hiện đại, an toàn.
TAXI TRÀ VINH
Dịch vụ xe du lịch tại Trà Vinh, taxi du lịch đưa đón tận nơi từ trung tâm thành phố và ngược lại, nhận hợp đồng tham quan du lịch trong thành phố Trà Vinh, và liên tỉnh với các dòng xe từ 4 chổ, 7 chổ, 16 chổ đời mới.
Tài xế hơn 10 năm kinh nghiệm, lái xe cẩn thận, chuyên nghiệp đúng giờ, đúng điểm hẹn.
Xe phục vụ được mát và khăn lạnh, giúp khách hàng trãi nghiệm và thoải mái như đi xe nhà.
Sự an toàn và hài lòng của quý khách là động lực cho chúng tôi ngày càng phát triển.
Chân Thành Cảm Ơn Quý Khách!
BẢNG GIÁ TAXI TRÀ VINH ĐI SÀI GÒN
| Nơi đi | Nơi đến | Xe 4 Chỗ | Xe 7 Chỗ |
| TP TRÀ VINH | HỒ CHÍ MINH | 1,600,000 | 1,750,000 |
| HUYỆN CÀNG LONG | 1,700,000 | 1,850,000 | |
| HUYỆN CẦU KÈ | 1,800,000 | 1,950,000 | |
| HUYỆN TIỂU CẦN | 1,700,000 | 1,850,000 | |
| HUYỆN TRÀ CÚ | 1,750,000 | 1,900,000 | |
| HUYỆN DUYÊN HẢI | 1,800,000 | 1,950,000 | |
| HUYỆN CẦU NGANG | 1,700,000 | 1,850,000 |
BẢNG GIÁ TAXI TRÀ VINH ĐI TỈNH
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Tây Ninh | |||
| Lộ trình | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Tây Ninh 192 km | 1.824.000 | 1.920.000 | 3.264.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Tân Biên 226 km | 1.921.000 | 2.147.000 | 3.616.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Tân Châu 229 km | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.664.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Dương Minh Châu 196 km | 1.862.000 | 1.960.000 | 3.332.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Châu Thành 200 km | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.200.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Bến Cầu 176 km | 1.672.000 | 1.760.000 | 2.992.000 |
| Tp Trà Vinh đi Cửa khẩu Mộc Bài 166 km | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.822.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Trảng Bàng 143 km | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Thủ Dầu Một 147 km | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
| Tp Trà Vinh đi TP Dĩ An 147 km | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
| Tp Trà Vinh đi TP Thuận An 141 km | 1.551.000 | 1.692.000 | 2.820.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Bến Cát 163 km | 1.548.500 | 1.630.000 | 2.934.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Dầu Tiếng 175 km | 1.662.500 | 1.750.000 | 3.150.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Tân Uyên 160 km | 1.520.000 | 1.600.000 | 2.880.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Phú Giáo 189 km | 1.795.500 | 1.890.000 | 3.402.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Biên Hòa 157 km | 1.491.500 | 1.570.000 | 2.826.000 |
| Tp Trà Vinh đi TP Long Khánh 194 km | 1.843.000 | 1.940.000 | 3.492.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Trảng Bom 220 km | 1.870.000 | 2.090.000 | 3.740.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Vĩnh Cửu 209 km | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Nhơn Trạch 158 km | 1.501.000 | 1.580.000 | 2.844.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Cẩm Mỹ 197 km | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Định Quán 235 km | 1.997.500 | 2.232.500 | 3.995.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Long Thành 165 km | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Đồng Xoài 224 km | 1.904.000 | 2.128.000 | 3.808.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Bù Đăng 267 km | 2.269.500 | 2.536.500 | 4.272.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Bù Gia Mập 318 km | 2.544.000 | 2.703.000 | 4.770.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Chơn Thành 197 km | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Phú Riềng 238 km | 2.023.000 | 2.261.000 | 4.046.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Hớn Quản 217 km | 1.844.500 | 2.061.500 | 3.689.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Lộc Ninh 241 km | 2.048.500 | 2.289.500 | 4.097.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Bù Đốp 283 km | 2.405.500 | 2.688.500 | 4.528.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Vũng Tàu 207 km | 1.759.500 | 1.966.500 | 3.519.000 |
| Tp Trà Vinh đi TP Bà Rịa 196 km | 1.862.000 | 1.960.000 | 3.528.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Châu Đức 197 km | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Xuyên Mộc 218 km | 1.853.000 | 2.071.000 | 3.706.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Long Điền 201 km | 1.708.500 | 1.909.500 | 3.417.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Đất Đỏ 203 km | 1.725.500 | 1.928.500 | 3.451.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Tân Thành 100 km | 1.100.000 | 1.200.000 | 2.000.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi Quận 1 127 km | 1.397.000 | 1.524.000 | 2.540.000 |
| Tp Trà Vinh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 128 km | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
| Tp Trà Vinh đi Củ Chi 143 km | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
| Tp Trà Vinh đi Nhà Bè 131 km | 1.441.000 | 1.572.000 | 2.620.000 |
| Tp Trà Vinh đi TP Thủ Đức 141 km | 1.551.000 | 1.692.000 | 2.820.000 |
| Tp Trà Vinh đi Quận Bình Thạnh 133 km | 1.463.000 | 1.596.000 | 2.660.000 |
| Tp Trà Vinh đi Quận Gò Vấp 132 km | 1.452.000 | 1.584.000 | 2.640.000 |
| Tp Trà Vinh đi Quận Tân Bình 126 km | 1.386.000 | 1.512.000 | 2.520.000 |
| Tp Trà Vinh đi Quận Tân Phú 123 km | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
| Tp Trà Vinh đi Quận Bình Tân 117 km | 1.287.000 | 1.404.000 | 2.340.000 |
| Tp Trà Vinh đi Bình Chánh 106 km | 1.166.000 | 1.272.000 | 2.120.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Tam Kỳ 962 km | 7.696.000 | 8.177.000 | 13.468.000 |
| Tp Trà Vinh đi TP Hội An 10 km | 150.000 | 170.000 | 1.000.000 |
| Tp Trà Vinh đi Thăng Bình 991 km | 7.928.000 | 8.423.500 | 13.874.000 |
| Tp Trà Vinh đi Quế Sơn 10 km | 150.000 | 170.000 | 1.000.000 |
| Tp Trà Vinh đi Hiệp Đức 10 km | 150.000 | 170.000 | 1.000.000 |
| Tp Trà Vinh đi Núi Thành 946 km | 7.568.000 | 8.041.000 | 13.244.000 |
| Tp Trà Vinh đi Tiên Phước 984 km | 7.872.000 | 8.364.000 | 13.776.000 |
| Tp Trà Vinh đi Phú Ninh 967 km | 7.736.000 | 8.219.500 | 13.538.000 |
| Tp Trà Vinh đi Bắc Trà My 10 km | 150.000 | 170.000 | 1.000.000 |
| Tp Trà Vinh đi Nam Trà My 996 km | 7.968.000 | 8.466.000 | 13.944.000 |
| Tp Trà Vinh đi Đông Giang 10 km | 150.000 | 170.000 | 1.000.000 |
| Tp Trà Vinh đi Tây Giang 11 km | 165.000 | 187.000 | 1.000.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Kon Tum 850 km | 6.800.000 | 7.225.000 | 11.900.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Đăk Glei 974 km | 7.792.000 | 8.279.000 | 13.636.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Ngọc Hồi 17 km | 255.000 | 289.000 | 1.000.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Đăk Tô 901 km | 7.208.000 | 7.658.500 | 12.614.000 |
Tp Trà Vinh đi H. Kon Plông 920 km | 7.360.000 | 7.820.000 | 12.880.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Kon Rẫy 883 km | 7.064.000 | 7.505.500 | 12.362.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Sa Thầy 878 km | 7.024.000 | 7.463.000 | 12.292.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Tu Mơ Rông 937 km | 7.496.000 | 7.964.500 | 13.118.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Vĩnh Long 65 km | 812.500 | 910.000 | 1.625.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Bình Minh 70 km | 875.000 | 980.000 | 1.750.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Long Hồ 56 km | 700.000 | 784.000 | 1.400.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Mang Thít 57 km | 712.500 | 798.000 | 1.425.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Trà Ôn 53 km | 662.500 | 742.000 | 1.325.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Vũng Liêm 31 km | 465.000 | 527.000 | 930.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Phan Thiết 289 km | 2.456.500 | 2.745.500 | 4.624.000 |
| Tp Trà Vinh đi Hàm Thuận Bắc 304 km | 2.432.000 | 2.584.000 | 4.560.000 |
| Tp Trà Vinh đi Hàm Thuận Nam 269 km | 2.286.500 | 2.555.500 | 4.304.000 |
| Tp Trà Vinh đi Bắc Bình 332 km | 2.656.000 | 2.822.000 | 4.980.000 |
| Tp Trà Vinh đi Tánh Linh 279 km | 2.371.500 | 2.650.500 | 4.464.000 |
| Tp Trà Vinh đi Đức Linh 248 km | 2.108.000 | 2.356.000 | 4.216.000 |
| Tp Trà Vinh đi TP Mũi Né 315 km | 2.520.000 | 2.677.500 | 4.725.000 |
| Tp Trà Vinh đi Lagi 267 km | 2.269.500 | 2.536.500 | 4.272.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Nha Trang 512 km | 4.096.000 | 4.352.000 | 7.168.000 |
| Tp Trà Vinh đi TP Cam Ranh 464 km | 3.712.000 | 3.944.000 | 6.496.000 |
| Tp Trà Vinh đi Diên Khánh 506 km | 4.048.000 | 4.301.000 | 7.084.000 |
| Tp Trà Vinh đi Cam Lâm 481 km | 3.848.000 | 4.088.500 | 6.734.000 |
| Tp Trà Vinh đi Khánh Vĩnh 514 km | 4.112.000 | 4.369.000 | 7.196.000 |
| Tp Trà Vinh đi Khánh Sơn 504 km | 4.032.000 | 4.284.000 | 7.056.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi Phan Rang 427 km | 3.416.000 | 3.629.500 | 5.978.000 |
| Tp Trà Vinh đi Vĩnh Hy 463 km | 3.704.000 | 3.935.500 | 6.482.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Ninh Phước 421 km | 3.368.000 | 3.578.500 | 5.894.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Thuận Bắc 440 km | 3.520.000 | 3.740.000 | 6.160.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Thuận Nam 402 km | 3.216.000 | 3.417.000 | 5.628.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Bác Ái 454 km | 3.632.000 | 3.859.000 | 6.356.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Quảng Ngãi 885 km | 7.080.000 | 7.522.500 | 12.390.000 |
| Tp Trà Vinh đi Ba Tơ 897 km | 7.176.000 | 7.624.500 | 12.558.000 |
| Tp Trà Vinh đi Bình Sơn 914 km | 7.312.000 | 7.769.000 | 12.796.000 |
| Tp Trà Vinh đi Đức Phổ 849 km | 6.792.000 | 7.216.500 | 11.886.000 |
| Tp Trà Vinh đi Mộ Đức 866 km | 6.928.000 | 7.361.000 | 12.124.000 |
| Tp Trà Vinh đi Nghĩa Hành 883 km | 7.064.000 | 7.505.500 | 12.362.000 |
| Tp Trà Vinh đi Sơn Tịnh 903 km | 7.224.000 | 7.675.500 | 12.642.000 |
| Tp Trà Vinh đi Tây Trà 931 km | 7.448.000 | 7.913.500 | 13.034.000 |
| Tp Trà Vinh đi Trà Bồng 931 km | 7.448.000 | 7.913.500 | 13.034.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Trà Vinh 30 km | 450.000 | 510.000 | 1.000.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Càng Long 18 km | 270.000 | 306.000 | 1.000.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Cầu Kè 40 km | 600.000 | 680.000 | 1.200.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Cầu Ngang 28 km | 420.000 | 476.000 | 1.000.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Duyên Hải 49 km | 735.000 | 833.000 | 1.470.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Tiểu Cần 26 km | 390.000 | 442.000 | 1.000.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Trà Cú 36 km | 540.000 | 612.000 | 1.080.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Châu Thành 89 km | 1.112.500 | 1.246.000 | 1.869.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Cao Lãnh 114 km | 1.254.000 | 1.368.000 | 2.280.000 |
| Tp Trà Vinh đi TP Sa Đéc 93 km | 1.162.500 | 1.302.000 | 1.953.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Hồng Ngự 190 km | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Lai Vung 107 km | 1.177.000 | 1.284.000 | 2.140.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Lấp Vò 120 km | 1.320.000 | 1.440.000 | 2.400.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Thanh Bình 135 km | 1.485.000 | 1.620.000 | 2.700.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Tháp Mười 118 km | 1.298.000 | 1.416.000 | 2.360.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Long Xuyên 139 km | 1.529.000 | 1.668.000 | 2.780.000 |
| Tp Trà Vinh đi TP Châu Đốc 195 km | 1.852.500 | 1.950.000 | 3.510.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Châu Phú 183 km | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Chợ Mới 144 km | 1.584.000 | 1.728.000 | 2.880.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Phú Tân 169 km | 1.605.500 | 1.690.000 | 3.042.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Tân Châu 229 km | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Thoại Sơn 178 km | 1.691.000 | 1.780.000 | 3.204.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Rạch Giá 191 km | 1.814.500 | 1.910.000 | 3.438.000 |
| Tp Trà Vinh đi TP Hà Tiên 277 km | 2.354.500 | 2.631.500 | 4.432.000 |
| Tp Trà Vinh đi Châu Thành 61 km | 762.500 | 854.000 | 1.525.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Hòn Đất 216 km | 1.836.000 | 2.052.000 | 3.672.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Kiên Lương 252 km | 2.142.000 | 2.394.000 | 4.032.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Phú Quốc 350 km | 2.800.000 | 2.975.000 | 4.900.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Tân Hiệp 181 km | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Ninh Kiều 79 km | 987.500 | 1.106.000 | 1.975.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Thới Lai 102 km | 1.122.000 | 1.224.000 | 2.040.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Vĩnh Thạnh 192 km | 1.824.000 | 1.920.000 | 3.456.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Bình Thủy 85 km | 1.062.500 | 1.190.000 | 1.785.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Vị Thanh 123 km | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Châu Thành 89 km | 1.112.500 | 1.246.000 | 1.869.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Long Mỹ 128 km | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Phụng Hiệp 107 km | 1.177.000 | 1.284.000 | 2.140.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Vị Thủy 123 km | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Sóc Trăng 76 km | 950.000 | 1.064.000 | 1.900.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Châu Thành 89 km | 1.112.500 | 1.246.000 | 1.869.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Mỹ Tú 106 km | 1.166.000 | 1.272.000 | 2.120.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Mỹ Xuyên 81 km | 1.012.500 | 1.134.000 | 1.701.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Long Phú 55 km | 687.500 | 770.000 | 1.375.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Trần Đề 69 km | 862.500 | 966.000 | 1.725.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Cù Lao Dung 63 km | 787.500 | 882.000 | 1.575.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Bạc Liêu 127 km | 1.397.000 | 1.524.000 | 2.540.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Phước Long 268 km | 2.278.000 | 2.546.000 | 4.288.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Vĩnh Lợi 122 km | 1.342.000 | 1.464.000 | 2.440.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Giá Rai 155 km | 1.472.500 | 1.550.000 | 2.790.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Đông Hải 169 km | 1.605.500 | 1.690.000 | 3.042.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Cà Mau 191 km | 1.814.500 | 1.910.000 | 3.438.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Thới Bình 239 km | 2.031.500 | 2.270.500 | 4.063.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Trần Văn Thời 223 km | 1.895.500 | 2.118.500 | 3.791.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Cái Nước 227 km | 1.929.500 | 2.156.500 | 3.859.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Ngọc Hiển 276 km | 2.346.000 | 2.622.000 | 4.416.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Đầm Dơi 209 km | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Năm Căn 246 km | 2.091.000 | 2.337.000 | 4.182.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Tân An 83 km | 1.037.500 | 1.162.000 | 1.743.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Bến Lức 103 km | 1.133.000 | 1.236.000 | 2.060.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Cần Đước 122 km | 1.342.000 | 1.464.000 | 2.440.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Cần Giuộc 124 km | 1.364.000 | 1.488.000 | 2.480.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Đức Hòa 117 km | 1.287.000 | 1.404.000 | 2.340.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Thủ Thừa 94 km | 1.175.000 | 1.316.000 | 1.974.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Tân Trụ 99 km | 1.237.500 | 1.386.000 | 2.079.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Đức Huệ 140 km | 1.540.000 | 1.680.000 | 2.800.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Mỹ Tho 57 km | 712.500 | 798.000 | 1.425.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Châu Thành 89 km | 1.112.500 | 1.246.000 | 1.869.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Chợ Gạo 69 km | 862.500 | 966.000 | 1.725.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Gò Công Đông 103 km | 1.133.000 | 1.236.000 | 2.060.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Gò Công Tây 87 km | 1.087.500 | 1.218.000 | 1.827.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Tân Phú Đông 96 km | 1.200.000 | 1.344.000 | 2.016.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Cai Lậy 79 km | 987.500 | 1.106.000 | 1.975.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Cái Bè 88 km | 1.100.000 | 1.232.000 | 1.848.000 |
Bảng giá thuê xe Tp Trà Vinh đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Trà Vinh đi TP Bến Tre 46 km | 690.000 | 782.000 | 1.380.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Ba Tri 78 km | 975.000 | 1.092.000 | 1.950.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Bình Đại 83 km | 1.037.500 | 1.162.000 | 1.743.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Châu Thành 89 km | 1.112.500 | 1.246.000 | 1.869.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Giồng Trôm 65 km | 812.500 | 910.000 | 1.625.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Bắc 34 km | 510.000 | 578.000 | 1.020.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Nam 26 km | 390.000 | 442.000 | 1.000.000 |
| Tp Trà Vinh đi H. Thạnh Phú 46 km | 690.000 | 782.000 | 1.380.000 |
NHỮNG DÒNG XE MÀ TAXI TRÀ VINH ĐANG SỬ DỤNG
Dịch vụ sử dụng đa dạng các loại xe: xe 4 chỗ, xe 5 chỗ, xe 7 chỗ, xe 16 chỗ chuyên đi các tỉnh thành miền Tây. Các xe đều là xe đời mới.
- Xe 4 chỗ bao gồm các loại xe: Xe kia morning, I10 Hatchback…
- Xe 5 chỗ bao gồm các loại xe: Honda Civic, Toyota Vios, Huynhdai Acent, Chevolet Cruze, Toyota Altis…
- Xe 7 chỗ bao gồm xe: Toyota Inova, Xe Fortuner….
- Xe 16 chỗ bao gồm xe: For Transit, Mercedes Sprinter, Ford Transit…
- Xe 30 chỗ bao gồm xe: Hyundai County…

DỊCH VỤ THUÊ XE TAXI DU LỊCH

TAXI TRÀ VINH ĐI CẦN THƠ
GỌI NGAY: 0844.074.074

TAXI TRÀ VINH ĐI LONG AN
GỌI NGAY: 0844.074.074

TAXI TRÀ VINH ĐI TP VĨNH LONG
GỌI NGAY: 0844.074.074

TAXI TRÀ VINH ĐI TP BẾN TRE
GỌI NGAY: 0844.074.074

TAXI TRÀ VINH ĐI HẬU GIANG
GỌI NGAY: 0844.074.074

TAXI TRÀ VINH ĐI TIỀN GIANG
GỌI NGAY: 0844.074.074

TAXI TRÀ VINH ĐI BẠC LIÊU
GỌI NGAY: 0844.074.074

TAXI TRÀ VINH ĐI CÀ MAU
GỌI NGAY: 0844.074.074

TAXI TRÀ VINH ĐI ĐỒNG THÁP
GỌI NGAY: 0844.074.074

TAXI TRÀ VINH ĐI KIÊN GIANG
GỌI NGAY: 0844.074.074

TAXI TRÀ VINH ĐI AN GIANG
GỌI NGAY: 0844.074.074
ĐỒNG HÀNH CÙNG CHÚNG TÔI?
Chúng tôi trân trọng và cám ơn sự tin tưởng hợp tác của quý đối tác và khách hàng trong suốt 10 năm qua. Thời gian phục vụ khách hàng khá lâu giúp chúng tôi xây dựng mối quan hệ bền chặt trên cơ sở chia sẻ lợi nhuận tốt nhất với đối tác.
- Xe đẹp, hiện đại
- Tài xế nhiệt tình, chu đáo
- Đưa đón tận nơi miễn phí
- Không phí dịch vụ thêm
- Không phụ thu cuối tuần
- Giá luôn tốt nhất
BẢNG GIÁ TAXI TRÀ VINH - DỊCH VỤ CÁC ĐIỂM DU LỊCH
| Tuyến đường | Bảng giá xe cố định 4 chỗ | Bảng giá xe cố định 7 chỗ |
|---|---|---|
| Trà Vinh – TP Hồ Chí Minh | 1.600.000đ | 1.800.000đ |
| Trà Vinh – Cần Thơ | 900.000đ | 1.100.000đ |
| Trà Vinh – Bến Tre | 650.000đ | 750.000đ |
| Trà Vinh – Vĩnh Long | 700.000đ | 900.000đ |
| Trà Vinh – Long An | 1.000.000đ | 1.100.000đ |
| Trà Vinh – Hậu Giang | 1.300.000đ | 1.400.000đ |
| Trà Vinh – Tiền Giang | 800.000đ | 900.000đ |
| Trà Vinh – Bạc Liêu | 1.400.000đ | 1.600.000đ |
| Trà Vinh – Cà Mau | 1.800.000đ | 1.900.000đ |
| Trà Vinh – An Giang | 2.200.000đ | 2.400.000đ |
| Trà Vinh – Kiên Giang | 2.000.000đ | 2.200.000đ |
| Trà Vinh – Đồng Tháp | 1.300.000đ | 1.500.000đ |
| Trà Vinh – Sóc Trăng | 900.000đ | 1.200.000đ |
Vì sao nên chọn DỊCH VỤ Taxi Trà Vinh?

Tư vấn nhiệt tình
Nhân viên thân thiện, tư vấn miễn phí

Dịch vụ thuê xe hàng đầu
Giá cả cạnh tranh, chuyên nghiệp

Xe du lịch chất lượng
Xe 4,7 chỗ đời mới, sạch sẽ, không mùi hôi xe
Chúng tôi hoạt động tại thành phố Trà Vinh và tất cả các huyện như: huyện Châu Thành, huyện Tiểu Cần, huyện Cầu Kè, , huyện Trà Cú, huyện Càng Long, huyện Cầu Ngang, huyện và Thị Xã Duyên Hải
Bên cạnh đó chúng tôi cung cung cấp dịch vụ xe hợp đồng taxi Trà Vinh đi cần thơ, sài gòn khám bệnh và xe hợp đồng liên tỉnh từ Trà vinh đi TP VĨNH LONG, THÀNH PHỐ BẾN TRE, THÀNH PHỐ CẦN THƠ, THÀNH PHỐ SÓC TRĂNG, THÀNH PHỐ CAO LÃNH -ĐỒNG THÁP, THÀNH PHỐ HỒNG NGỰ- ĐỒNG THÁP, THÀNH PHỐ SA ĐÉC – ĐỒNG THÁP, THÀNH PHỐ MỸ THO – TIỀN GIANG, THÀNH PHỐ VỊ THANH – HẬU GIANG, THÀNH PHỐ NGÃ BẢY – HẬU GIANG, THÀNH PHỐ BẠC LIÊU – MẸ NAM HẢI, THÀNH PHỐ CÀ MAU, THÀNH PHỐ CHÂU ĐỐC – NÚI BÀ AN GIANG, THÀNH PHỐ HÀ TIÊN- KIÊN GIANG, THÀNH PHỐ VŨNG TÀU- BIỂN VŨNG TÀU, THÀNH PHỐ LONG AN, THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT -BÌNH DƯƠNG, THÀNH PHỐ THUẬN AN – BÌNH DƯƠNG, THÀNH PHỐ DĨ AN – BÌNH DƯƠNG, THÀNH PHỐ TÂN UYÊN- BÌNH DƯƠNG, THÀNH PHỐ TÂY NINH – NÚI BÀ ĐEN
Giá cước của các hãng taxi Trà Vinh được tính theo hai loại chính gồm giá mở cửa và giá theo km, kèm theo các phụ phí nếu có. Cụ thể, giá mở cửa thường dao động từ 5,000 VND đến 10,000 VND cho 0.5 km đầu tiên. Sau đó, giá theo km dao động từ 12,000 VND đến 15,000 VND/ km. Ngoài ra, còn có các phụ phí như phụ phí đêm sẽ tăng khoảng 20% so với giá cước bình thường, phụ phí chờ đợi (thường là 30,000 VND/giờ)…
Một số thông tin cụ thể về giá cước các hãng taxi phổ biến tại Trà Vinh như sau:
Cụ thể, giá cước taxi Trà Vinh được tính như sau:
PHẢN HỒI CỦA KHÁCH HÀNG - Taxi Trà Vinh Giá Rẻ

Rất hài lòng về dịch vụ xe du lịch Trà Vinh này, Tour giá rẻ mà chất lượng tốt.

Thuê xe đi du lịch rất tiện lợi, tài xế thạo đường, lái rất an toàn nhanh chóng.

Gia đình tôi đến Trà Vinh, lần đầu và thuê được dịch vụ xe rất ưng ý. Xe đẹp, giá rẻ, nếu đến du lịch tại Tình Trà Vinh nữa nhất định sẽ book lại.

Tôi rất thích dịch vụ xe tại đây, tài xế gợi ý rất nhiều địa điểm du lịch đẹp. Thực sự hài lòng. 10điểm chất lượng.



