Taxi Tiểu Cần
Taxi Tiểu Cần Trà Vinh cung cấp mức giá cước minh bạch và cạnh tranh. Bạn sẽ không phải lo lắng về tình trạng bị ép giá hay các khoản phụ phí ẩn. Các hãng taxi lớn và địa phương tại Tiểu Cần đều duy trì mức giá hợp lý để phù hợp với mọi nhu cầu của hành khách.
Các Loại Xe Ô Tô Tiểu Cần – Trà Vinh
a. Xe 4 Chỗ
Xe 4 chỗ là lựa chọn hoàn hảo cho các cặp đôi, gia đình nhỏ hoặc nhóm bạn từ 2-4 người. Với kiểu dáng nhỏ gọn, xe 4 chỗ giúp bạn di chuyển linh hoạt trên các tuyến đường nhỏ, đồng thời mang lại sự thoải mái và tiện nghi trong suốt hành trình.
b. Xe 7 Chỗ
Nếu bạn đi cùng gia đình lớn hơn hoặc nhóm bạn từ 5-7 người, xe 7 chỗ là lựa chọn phù hợp. Xe có không gian rộng rãi hơn, đủ chỗ cho hành lý và đảm bảo sự thoải mái cho các hành khách trong suốt quãng đường di chuyển từ Trà Vinh đến Sóc Trăng.
c. Xe 16 Chỗ
Đối với những đoàn khách đông, xe 16 chỗ sẽ là lựa chọn tối ưu. Xe có không gian rộng, thoải mái cho cả nhóm di chuyển mà không lo bị chật chội. Đây cũng là lựa chọn phổ biến cho các chuyến đi tham quan, hội nghị hoặc sự kiện lớn.
Bảng giá các hãng taxi tại Trà Vinh
| Hãng Taxi | Giá/km 4 chỗ) | Giá/km 7 chỗ | Giá chờ (theo giờ) |
Taxi Mai Linh Trà Vinh | 14.500 VNĐ/km | 16.500 VNĐ/km | 50.000 VNĐ/giờ |
Taxi Thanh Thủy | 13.500 VNĐ/km | 15.500 VNĐ/km | 45.000 VNĐ/giờ |
Taxi Vinasun | 15.000 VNĐ/km | 17.000 VNĐ/km | 55.000 VNĐ/giờ |
Taxi Phú Vĩnh Long | 14.000 VNĐ/km | 16.000 VNĐ/km | 50.000 VNĐ/giờ |
Taxi Hoàng Khải | 13.800 VNĐ/km | 15.800 VNĐ/km | 48.000 VNĐ/giờ |
Taxi Xanh SM | 16.000 VNĐ/km | 18.000 VNĐ/km | 60.000 VNĐ/giờ |
BẢNG GIÁ TAXI TIỂU CẦN ĐI TỈNH ĐƯỜNG DÀI
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tây Ninh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Tây Ninh 213 km | 1.810.500 | 2.023.500 | 3.408.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tân Biên 247 km | 2.099.500 | 2.346.500 | 3.952.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tân Châu 250 km | 2.125.000 | 2.375.000 | 3.750.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Dương Minh Châu 217 km | 1.844.500 | 2.061.500 | 3.472.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Châu Thành 87 km | 1.087.500 | 1.218.000 | 1.827.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bến Cầu 197 km | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.349.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Cửa khẩu Mộc Bài 187 km | 1.776.500 | 1.870.000 | 3.179.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Trảng Bàng 164 km | 1.558.000 | 1.640.000 | 2.788.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Thủ Dầu Một 167 km | 1.586.500 | 1.670.000 | 3.006.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Dĩ An 168 km | 1.596.000 | 1.680.000 | 3.024.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Thuận An 162 km | 1.539.000 | 1.620.000 | 2.916.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bến Cát 183 km | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Dầu Tiếng 196 km | 1.862.000 | 1.960.000 | 3.528.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tân Uyên 181 km | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Phú Giáo 209 km | 1.776.500 | 1.985.500 | 3.553.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Biên Hòa 178 km | 1.691.000 | 1.780.000 | 3.204.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Long Khánh 215 km | 1.827.500 | 2.042.500 | 3.655.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Trảng Bom 240 km | 2.040.000 | 2.280.000 | 4.080.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Vĩnh Cửu 230 km | 1.955.000 | 2.185.000 | 3.910.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Nhơn Trạch 179 km | 1.700.500 | 1.790.000 | 3.222.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Cẩm Mỹ 218 km | 1.853.000 | 2.071.000 | 3.706.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Định Quán 256 km | 2.176.000 | 2.432.000 | 4.096.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Long Thành 186 km | 1.767.000 | 1.860.000 | 3.348.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Đồng Xoài 244 km | 2.074.000 | 2.318.000 | 4.148.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bù Đăng 288 km | 2.448.000 | 2.736.000 | 4.608.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bù Gia Mập 339 km | 2.712.000 | 2.881.500 | 5.085.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Chơn Thành 218 km | 1.853.000 | 2.071.000 | 3.706.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Phú Riềng 259 km | 2.201.500 | 2.460.500 | 4.144.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Hớn Quản 238 km | 2.023.000 | 2.261.000 | 4.046.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Lộc Ninh 261 km | 2.218.500 | 2.479.500 | 4.176.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bù Đốp 304 km | 2.432.000 | 2.584.000 | 4.560.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Vũng Tàu 227 km | 1.929.500 | 2.156.500 | 3.859.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Bà Rịa 217 km | 1.844.500 | 2.061.500 | 3.689.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Châu Đức 217 km | 1.844.500 | 2.061.500 | 3.689.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Xuyên Mộc 239 km | 2.031.500 | 2.270.500 | 4.063.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Long Điền 222 km | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Đất Đỏ 224 km | 1.904.000 | 2.128.000 | 3.808.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tân Thành 121 km | 1.331.000 | 1.452.000 | 2.420.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quận 1 148 km | 1.628.000 | 1.776.000 | 2.960.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 148 km | 1.628.000 | 1.776.000 | 2.960.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Củ Chi 164 km | 1.558.000 | 1.640.000 | 2.952.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Nhà Bè 151 km | 1.434.500 | 1.510.000 | 2.718.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Thủ Đức 162 km | 1.539.000 | 1.620.000 | 2.916.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quận Bình Thạnh 154 km | 1.463.000 | 1.540.000 | 2.772.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quận Gò Vấp 153 km | 1.453.500 | 1.530.000 | 2.754.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quận Tân Bình 147 km | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quận Tân Phú 143 km | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quận Bình Tân 138 km | 1.518.000 | 1.656.000 | 2.760.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bình Chánh 127 km | 1.397.000 | 1.524.000 | 2.540.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Tam Kỳ 983 km | 7.864.000 | 8.355.500 | 13.762.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Hội An 1033 km | 8.264.000 | 8.780.500 | 14.462.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Thăng Bình 1012 km | 8.096.000 | 8.602.000 | 14.168.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quế Sơn 1021 km | 8.168.000 | 8.678.500 | 14.294.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Hiệp Đức 1040 km | 8.320.000 | 8.840.000 | 14.560.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tiên Phước 1005 km | 8.040.000 | 8.542.500 | 14.070.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bắc Trà My 1025 km | 8.200.000 | 8.712.500 | 14.350.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Nam Trà My 1017 km | 8.136.000 | 8.644.500 | 14.238.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đông Giang 1099 km | 8.792.000 | 9.341.500 | 15.386.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tây Giang 1151 km | 9.208.000 | 9.783.500 | 16.114.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Kon Tum 871 km | 6.968.000 | 7.403.500 | 12.194.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Đăk Glei 995 km | 7.960.000 | 8.457.500 | 13.930.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Ngọc Hồi 1100 km | 8.800.000 | 9.350.000 | 15.400.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Đăk Tô 922 km | 7.376.000 | 7.837.000 | 12.908.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Kon Plông 950 km | 7.600.000 | 8.075.000 | 13.300.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Kon Rẫy 904 km | 7.232.000 | 7.684.000 | 12.656.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Sa Thầy 899 km | 7.192.000 | 7.641.500 | 12.586.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tu Mơ Rông 958 km | 7.664.000 | 8.143.000 | 13.412.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Vĩnh Long 64 km | 800.000 | 896.000 | 1.600.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bình Minh 60 km | 750.000 | 840.000 | 1.500.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Long Hồ 56 km | 700.000 | 784.000 | 1.400.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Mang Thít 56 km | 700.000 | 784.000 | 1.400.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Trà Ôn 44 km | 660.000 | 748.000 | 1.320.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Vũng Liêm 37 km | 555.000 | 629.000 | 1.110.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Phan Thiết 310 km | 2.480.000 | 2.635.000 | 4.650.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Hàm Thuận Bắc 325 km | 2.600.000 | 2.762.500 | 4.875.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Hàm Thuận Nam 290 km | 2.465.000 | 2.755.000 | 4.640.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bắc Bình 353 km | 2.824.000 | 3.000.500 | 4.942.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tánh Linh 300 km | 2.400.000 | 2.550.000 | 4.500.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đức Linh 269 km | 2.286.500 | 2.555.500 | 4.304.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Mũi Né 336 km | 2.688.000 | 2.856.000 | 5.040.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Lagi 288 km | 2.448.000 | 2.736.000 | 4.608.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Nha Trang 533 km | 4.264.000 | 4.530.500 | 7.462.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Cam Ranh 484 km | 3.872.000 | 4.114.000 | 6.776.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Diên Khánh 526 km | 4.208.000 | 4.471.000 | 7.364.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Cam Lâm 502 km | 4.016.000 | 4.267.000 | 7.028.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Khánh Vĩnh 535 km | 4.280.000 | 4.547.500 | 7.490.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Khánh Sơn 525 km | 4.200.000 | 4.462.500 | 7.350.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Phan Rang 448 km | 3.584.000 | 3.808.000 | 6.272.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Vĩnh Hy 484 km | 3.872.000 | 4.114.000 | 6.776.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Ninh Phước 442 km | 3.536.000 | 3.757.000 | 6.188.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Thuận Bắc 461 km | 3.688.000 | 3.918.500 | 6.454.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Thuận Nam 422 km | 3.376.000 | 3.587.000 | 5.908.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bác Ái 475 km | 3.800.000 | 4.037.500 | 6.650.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Quảng Ngãi 905 km | 7.240.000 | 7.692.500 | 12.670.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Ba Tơ 918 km | 7.344.000 | 7.803.000 | 12.852.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bình Sơn 935 km | 7.480.000 | 7.947.500 | 13.090.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đức Phổ 869 km | 6.952.000 | 7.386.500 | 12.166.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Mộ Đức 887 km | 7.096.000 | 7.539.500 | 12.418.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Nghĩa Hành 904 km | 7.232.000 | 7.684.000 | 12.656.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Sơn Tịnh 924 km | 7.392.000 | 7.854.000 | 12.936.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tây Trà 952 km | 7.616.000 | 8.092.000 | 13.328.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Trà Bồng 952 km | 7.616.000 | 8.092.000 | 13.328.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Trà Vinh 26 km | 390.000 | 442.000 | 1.000.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Càng Long 27 km | 405.000 | 459.000 | 1.000.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Cầu Kè 18 km | 270.000 | 306.000 | 1.000.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Cầu Ngang 37 km | 555.000 | 629.000 | 1.110.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Duyên Hải 53 km | 662.500 | 742.000 | 1.325.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tiểu Cần 1 m km | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Trà Cú 19 km | 285.000 | 323.000 | 1.000.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Châu Thành 87 km | 1.087.500 | 1.218.000 | 1.827.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Cao Lãnh 126 km | 1.386.000 | 1.512.000 | 2.520.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Sa Đéc 105 km | 1.155.000 | 1.260.000 | 2.100.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Hồng Ngự 197 km | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Lai Vung 97 km | 1.212.500 | 1.358.000 | 2.037.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Lấp Vò 113 km | 1.243.000 | 1.356.000 | 2.260.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Thanh Bình 147 km | 1.617.000 | 1.764.000 | 2.940.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tháp Mười 134 km | 1.474.000 | 1.608.000 | 2.680.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Long Xuyên 127 km | 1.397.000 | 1.524.000 | 2.540.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Châu Đốc 183 km | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Châu Phú 172 km | 1.634.000 | 1.720.000 | 3.096.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Chợ Mới 156 km | 1.482.000 | 1.560.000 | 2.808.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Phú Tân 173 km | 1.643.500 | 1.730.000 | 3.114.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tân Châu 250 km | 2.125.000 | 2.375.000 | 4.000.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Thoại Sơn 166 km | 1.577.000 | 1.660.000 | 2.988.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Rạch Giá 174 km | 1.653.000 | 1.740.000 | 3.132.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Hà Tiên 259 km | 2.201.500 | 2.460.500 | 4.144.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi Châu Thành 82 km | 1.025.000 | 1.148.000 | 1.722.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Hòn Đất 199 km | 1.890.500 | 1.990.000 | 3.582.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Kiên Lương 235 km | 1.997.500 | 2.232.500 | 3.995.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Phú Quốc 333 km | 2.664.000 | 2.830.500 | 4.995.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tân Hiệp 164 km | 1.558.000 | 1.640.000 | 2.952.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Ninh Kiều 70 km | 875.000 | 980.000 | 1.750.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Thới Lai 92 km | 1.150.000 | 1.288.000 | 1.932.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Vĩnh Thạnh 176 km | 1.672.000 | 1.760.000 | 3.168.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bình Thủy 75 km | 937.500 | 1.050.000 | 1.875.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Vị Thanh 113 km | 1.243.000 | 1.356.000 | 2.260.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Châu Thành 87 km | 1.087.500 | 1.218.000 | 1.827.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Long Mỹ 118 km | 1.298.000 | 1.416.000 | 2.360.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Phụng Hiệp 80 km | 1.000.000 | 1.120.000 | 1.680.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Vị Thủy 113 km | 1.243.000 | 1.356.000 | 2.260.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Sóc Trăng 49 km | 735.000 | 833.000 | 1.470.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Châu Thành 87 km | 1.087.500 | 1.218.000 | 1.827.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Mỹ Tú 79 km | 987.500 | 1.106.000 | 1.975.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Mỹ Xuyên 54 km | 675.000 | 756.000 | 1.350.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Long Phú 28 km | 420.000 | 476.000 | 1.000.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Trần Đề 42 km | 630.000 | 714.000 | 1.260.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Cù Lao Dung 38 km | 570.000 | 646.000 | 1.140.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Bạc Liêu 99 km | 1.237.500 | 1.386.000 | 2.079.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Phước Long 289 km | 2.456.500 | 2.745.500 | 4.624.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Vĩnh Lợi 94 km | 1.175.000 | 1.316.000 | 1.974.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Giá Rai 128 km | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Đông Hải 142 km | 1.562.000 | 1.704.000 | 2.840.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Cà Mau 164 km | 1.558.000 | 1.640.000 | 2.952.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Thới Bình 187 km | 1.776.500 | 1.870.000 | 3.366.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Trần Văn Thời 196 km | 1.862.000 | 1.960.000 | 3.528.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Cái Nước 200 km | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Ngọc Hiển 249 km | 2.116.500 | 2.365.500 | 4.233.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Đầm Dơi 182 km | 1.729.000 | 1.820.000 | 3.276.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Năm Căn 219 km | 1.861.500 | 2.080.500 | 3.723.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Tân An 104 km | 1.144.000 | 1.248.000 | 2.080.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bến Lức 124 km | 1.364.000 | 1.488.000 | 2.480.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Cần Đước 143 km | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Cần Giuộc 145 km | 1.595.000 | 1.740.000 | 2.900.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Đức Hòa 138 km | 1.518.000 | 1.656.000 | 2.760.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Thủ Thừa 115 km | 1.265.000 | 1.380.000 | 2.300.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tân Trụ 120 km | 1.320.000 | 1.440.000 | 2.400.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Đức Huệ 161 km | 1.529.500 | 1.610.000 | 2.898.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Mỹ Tho 77 km | 962.500 | 1.078.000 | 1.925.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Châu Thành 87 km | 1.087.500 | 1.218.000 | 1.827.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Chợ Gạo 89 km | 1.112.500 | 1.246.000 | 1.869.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Gò Công Đông 124 km | 1.364.000 | 1.488.000 | 2.480.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Gò Công Tây 109 km | 1.199.000 | 1.308.000 | 2.180.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tân Phú Đông 117 km | 1.287.000 | 1.404.000 | 2.340.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Cai Lậy 99 km | 1.237.500 | 1.386.000 | 2.079.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Cái Bè 109 km | 1.199.000 | 1.308.000 | 2.180.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Bến Tre 66 km | 825.000 | 924.000 | 1.650.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Ba Tri 99 km | 1.237.500 | 1.386.000 | 2.079.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bình Đại 104 km | 1.144.000 | 1.248.000 | 2.080.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Châu Thành 87 km | 1.087.500 | 1.218.000 | 1.827.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Giồng Trôm 86 km | 1.075.000 | 1.204.000 | 1.806.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Bắc 55 km | 687.500 | 770.000 | 1.375.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Nam 47 km | 705.000 | 799.000 | 1.410.000 |
| Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Thạnh Phú 67 km | 837.500 | 938.000 | 1.675.000 |

Các Địa Điểm Tham Quan Nổi Bật Ở Tiểu Cần
Khi đến Tiểu Cần Tỉnh Trà Vinh, bạn sẽ muốn di chuyển đến các địa điểm tham quan nổi bật như:
Chùa Ông Mẹt: Một trong những ngôi chùa Khmer nổi tiếng, mang đậm nét văn hóa của người Khmer Nam Bộ.
Đền thờ Bà Chúa Xứ: Là nơi linh thiêng và thu hút nhiều người dân đến cầu nguyện.
Cù Lao Tân Quy: Nơi lý tưởng để thưởng ngoạn cảnh đẹp thiên nhiên và tìm hiểu về cuộc sống của người dân trên cù lao.
Lưu Ý Khi Thuê Xe Ô Tô Tại Tiểu Cần
- Đặt xe trước: Để đảm bảo có xe vào những dịp lễ tết hoặc cuối tuần, bạn nên đặt xe trước ít nhất 2-3 ngày.
- Kiểm tra hợp đồng: Trước khi thuê xe, hãy kiểm tra kỹ hợp đồng để biết rõ về các khoản phí, điều khoản hủy hoặc đổi xe.
- Kiểm tra xe: Trước khi khởi hành, bạn nên kiểm tra tình trạng của xe như lốp, phanh, đèn, điều hòa để đảm bảo chuyến đi an toàn và suôn sẻ.



