Taxi Cầu Ngang – Xe 4 chỗ 5 chỗ 7 chỗ
Bạn đang sinh sống hoặc làm việc tại Cầu Ngang và cần một dịch vụ taxi uy tín, chất lượng? Hãy đến với dịch vụ taxi của chúng tôi. Với đội xe đời mới, tài xế kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng những chuyến đi an toàn, thoải mái và nhanh chóng nhất.

Bảng giá Taxi, thuê xe 4-5 chỗ Cầu Ngang
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Tây Ninh đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Tây Ninh 221 km (4 giờ 49 phút) | 2.210k | 3.757k | 5.257k | 6.757k |
| Cầu Ngang đi Tân Biên, Tây Ninh 248 km (5 giờ 15 phút) | 2.480k | 4.216k | 5.716k | 7.216k |
| Cầu Ngang đi Tân Châu 221 km (4 giờ 49 phút) | 2.210k | 3.757k | 5.257k | 6.757k |
| Cầu Ngang đi Dương Minh Châu 220 km (4 giờ 44 phút) | 2.000k | 3.740k | 5.240k | 6.740k |
| Cầu Ngang đi Châu Thành, Tây Ninh 225 km (4 giờ 55 phút) | 2.250k | 3.825k | 5.325k | 6.825k |
| Cầu Ngang đi Bến Cầu 192 km (4 giờ 11 phút) | 1.920k | 3.264k | 4.764k | 6.264k |
| Cầu Ngang đi Cửa khẩu Mộc Bài 221 km (4 giờ 49 phút) | 2.210k | 3.757k | 5.257k | 6.757k |
| Cầu Ngang đi Trảng Bàng 169 km (3 giờ 38 phút) | 1.690k | 2.873k | 4.373k | 5.873k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Bình Dương đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Thủ Dầu Một 221 km (4 giờ 49 phút) | 2.210k | 3.757k | 5.257k | 6.757k |
| Cầu Ngang đi TP Dĩ An 221 km (4 giờ 49 phút) | 2.210k | 3.757k | 5.257k | 6.757k |
| Cầu Ngang đi TP Thuận An 221 km (4 giờ 49 phút) | 2.210k | 3.757k | 5.257k | 6.757k |
| Cầu Ngang đi Bến Cát 197 km (4 giờ 31 phút) | 1.970k | 3.349k | 4.849k | 6.349k |
| Cầu Ngang đi Dầu Tiếng 221 km (4 giờ 49 phút) | 2.210k | 3.757k | 5.257k | 6.757k |
| Cầu Ngang đi Tân Uyên 221 km (4 giờ 49 phút) | 2.210k | 3.757k | 5.257k | 6.757k |
| Cầu Ngang đi Phú Giáo 218 km (4 giờ 54 phút) | 2.180k | 3.706k | 5.206k | 6.706k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Đồng Nai đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Biên Hòa 238 km (4 giờ 50 phút) | 2.380k | 4.046k | 5.546k | 7.046k |
| Cầu Ngang đi TP Long Khánh 238 km (4 giờ 50 phút) | 2.380k | 4.046k | 5.546k | 7.046k |
| Cầu Ngang đi Trảng Bom 198 km (4 giờ 34 phút) | 1.980k | 3.366k | 4.866k | 6.366k |
| Cầu Ngang đi Vĩnh Cửu 238 km (4 giờ 50 phút) | 2.380k | 4.046k | 5.546k | 7.046k |
| Cầu Ngang đi Nhơn Trạch 238 km (4 giờ 50 phút) | 2.380k | 4.046k | 5.546k | 7.046k |
| Cầu Ngang đi Cẩm Mỹ 224 km (4 giờ 27 phút) | 2.240k | 3.808k | 5.308k | 6.808k |
| Cầu Ngang đi Định Quán 238 km (4 giờ 50 phút) | 2.380k | 4.046k | 5.546k | 7.046k |
| Cầu Ngang đi Long Thành 181 km (3 giờ 51 phút) | 1.810k | 3.077k | 4.577k | 6.077k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Bình Phước đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Đồng Xoài 297 km (6 giờ 37 phút) | 2.970k | 5.049k | 6.549k | 8.049k |
| Cầu Ngang đi Bù Đăng 297 km (6 giờ 37 phút) | 2.970k | 5.049k | 6.549k | 8.049k |
| Cầu Ngang đi Bù Gia Mập 344 km (7 giờ 35 phút) | 3.440k | 5.848k | 7.348k | 8.848k |
| Cầu Ngang đi Chơn Thành 229 km (4 giờ 48 phút) | 2.290k | 3.893k | 5.393k | 6.893k |
| Cầu Ngang đi Phú Riềng 263 km (5 giờ 55 phút) | 2.630k | 4.471k | 5.971k | 7.471k |
| Cầu Ngang đi Hớn Quản 297 km (6 giờ 37 phút) | 2.970k | 5.049k | 6.549k | 8.049k |
| Cầu Ngang đi Lộc Ninh 280 km (5 giờ 52 phút) | 2.000k | 4.760k | 6.260k | 7.760k |
| Cầu Ngang đi Bù Đốp 297 km (6 giờ 37 phút) | 2.970k | 5.049k | 6.549k | 8.049k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Vũng Tàu đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Vũng Tàu 297 km (6 giờ 37 phút) | 2.970k | 5.049k | 6.549k | 8.049k |
| Cầu Ngang đi TP Bà Rịa 297 km (6 giờ 37 phút) | 2.970k | 5.049k | 6.549k | 8.049k |
| Cầu Ngang đi Châu Đức 209 km (4 giờ 33 phút) | 2.090k | 3.553k | 5.053k | 6.553k |
| Cầu Ngang đi Xuyên Mộc 242 km (5 giờ 11 phút) | 2.420k | 4.114k | 5.614k | 7.114k |
| Cầu Ngang đi Long Điền 227 km (4 giờ 52 phút) | 2.270k | 3.859k | 5.359k | 6.859k |
| Cầu Ngang đi Đất Đỏ 234 km (5 giờ 3 phút) | 2.340k | 3.978k | 5.478k | 6.978k |
| Cầu Ngang đi Tân Thành 4,149 km (2 days 6 giờ) | 41.490k | 70.533k | 72.033k | 73.533k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ TP HCM đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi Quận 1 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi Củ Chi 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi Nhà Bè 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi TP Thủ Đức 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi Quận Bình Thạnh 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi Quận Gò Vấp 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi Quận Tân Bình 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi Quận Tân Phú 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi Quận Bình Tân 145 km (3 giờ 0 phút) | 1.595k | 2.711k | 4.211k | 5.711k |
| Cầu Ngang đi Bình Chánh 136 km (2 giờ 45 phút) | 1.496k | 2.543k | 4.043k | 5.543k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Quảng Nam đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Tam Kỳ 1,011 km (16 giờ 48 phút) | 10.110k | 17.187k | 18.687k | 20.187k |
| Cầu Ngang đi TP Hội An 1,011 km (16 giờ 48 phút) | 10.110k | 17.187k | 18.687k | 20.187k |
| Cầu Ngang đi Thăng Bình 1,011 km (16 giờ 48 phút) | 10.110k | 17.187k | 18.687k | 20.187k |
| Cầu Ngang đi Quế Sơn 1,915 km (1 day 6 giờ) | 19.150k | 32.555k | 34.055k | 35.555k |
| Cầu Ngang đi Hiệp Đức 1,045 km (17 giờ 43 phút) | 10.450k | 17.765k | 19.265k | 20.765k |
| Cầu Ngang đi Núi Thành 974 km (16 giờ 21 phút) | 9.740k | 16.558k | 18.058k | 19.558k |
| Cầu Ngang đi Tiên Phước 1,002 km (16 giờ 55 phút) | 10.020k | 17.034k | 18.534k | 20.034k |
| Cầu Ngang đi Phú Ninh, Quảng Nam 1,011 km (16 giờ 48 phút) | 10.110k | 17.187k | 18.687k | 20.187k |
| Cầu Ngang đi Bắc Trà My 1,011 km (16 giờ 48 phút) | 10.110k | 17.187k | 18.687k | 20.187k |
| Cầu Ngang đi Nam Trà My 863 km (18 giờ 25 phút) | 8.630k | 14.671k | 16.171k | 17.671k |
| Cầu Ngang đi Đông Giang 1,116 km (18 giờ 59 phút) | 11.160k | 18.972k | 20.472k | 21.972k |
| Cầu Ngang đi Tây Giang 1,158 km (20 giờ 6 phút) | 11.580k | 19.686k | 21.186k | 22.686k |
| Cầu Ngang đi Đà Nắng 1,062 km (17 giờ 31 phút) | 10.620k | 18.054k | 19.554k | 21.054k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Kon Tum đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Kon Tum 843 km (17 giờ 21 phút) | 8.430k | 14.331k | 15.831k | 17.331k |
| Cầu Ngang đi Đăk Glei 843 km (17 giờ 21 phút) | 8.430k | 14.331k | 15.831k | 17.331k |
| Cầu Ngang đi Ngọc Hồi, Kon Tum 843 km (17 giờ 21 phút) | 8.430k | 14.331k | 15.831k | 17.331k |
| Cầu Ngang đi Đăk Tô 843 km (17 giờ 21 phút) | 8.430k | 14.331k | 15.831k | 17.331k |
| Cầu Ngang đi Kon Plông 931 km (16 giờ 4 phút) | 9.310k | 15.827k | 17.327k | 18.827k |
| Cầu Ngang đi Kon Rẫy 790 km (16 giờ 23 phút) | 7.000k | 13.430k | 14.930k | 16.430k |
| Cầu Ngang đi Sa Thầy 753 km (15 giờ 43 phút) | 7.530k | 12.801k | 14.301k | 15.801k |
| Cầu Ngang đi Tu Mơ Rông 843 km (17 giờ 21 phút) | 8.430k | 14.331k | 15.831k | 17.331k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Vĩnh Long đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Vĩnh Long 74.8 km (1 giờ 50 phút) | 935k | 1.589k | 3.089k | 4.589k |
| Cầu Ngang đi Bình Minh 74.8 km (1 giờ 50 phút) | 935k | 1.589k | 3.089k | 4.589k |
| Cầu Ngang đi Long Hồ 74.8 km (1 giờ 50 phút) | 935k | 1.589k | 3.089k | 4.589k |
| Cầu Ngang đi Mang Thít 74.8 km (1 giờ 50 phút) | 935k | 1.589k | 3.089k | 4.589k |
| Cầu Ngang đi Trà Ôn 71.7 km (1 giờ 55 phút) | 896.250 | 1.523.625 | 3.023.625 | 4.523.625 |
| Cầu Ngang đi Vũng Liêm 74.8 km (1 giờ 50 phút) | 935k | 1.589k | 3.089k | 4.589k |
| Cầu Ngang đi Bình Tân, Vĩnh Long 74.8 km (1 giờ 50 phút) | 935k | 1.589k | 3.089k | 4.589k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Phan Thiết 334 km (5 giờ 45 phút) | 3.340k | 5.678k | 7.178k | 8.678k |
| Cầu Ngang đi Hàm Thuận Bắc 334 km (5 giờ 45 phút) | 3.340k | 5.678k | 7.178k | 8.678k |
| Cầu Ngang đi Hàm Thuận Nam 294 km (5 giờ 24 phút) | 2.940k | 4.998k | 6.498k | 7.998k |
| Cầu Ngang đi Bắc Bình 378 km (6 giờ 24 phút) | 3.780k | 6.426k | 7.926k | 9.426k |
| Cầu Ngang đi Tánh Linh 293 km (5 giờ 15 phút) | 2.930k | 4.981k | 6.481k | 7.981k |
| Cầu Ngang đi Đức Linh 273 km (5 giờ 24 phút) | 2.730k | 4.641k | 6.141k | 7.641k |
| Cầu Ngang đi TP Mũi Né 336 km (6 giờ 2 phút) | 3.360k | 5.712k | 7.212k | 8.712k |
| Cầu Ngang đi Lagi 336 km (6 giờ 2 phút) | 3.360k | 5.712k | 7.212k | 8.712k |
| Cầu Ngang đi Tuy Phong 418 km (7 giờ 22 phút) | 4.180k | 7.106k | 8.606k | 10.106k |
| Cầu Ngang đi Phan Rí 386 km (6 giờ 32 phút) | 3.860k | 6.562k | 8.062k | 9.562k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Nha Trang 386 km (6 giờ 32 phút) | 3.860k | 6.562k | 8.062k | 9.562k |
| Cầu Ngang đi TP Cam Ranh 489 km (7 giờ 47 phút) | 4.890k | 8.313k | 9.813k | 11.313k |
| Cầu Ngang đi Diên Khánh 4,784 km (2 days 12 giờ) | 47.840k | 81.328k | 82.828k | 84.328k |
| Cầu Ngang đi Cam Lâm 511 km (8 giờ 3 phút) | 5.110k | 8.687k | 10.187k | 11.687k |
| Cầu Ngang đi Khánh Vĩnh 540 km (8 giờ 24 phút) | 5.000k | 9.180k | 10.680k | 12.180k |
| Cầu Ngang đi Khánh Sơn 528 km (8 giờ 50 phút) | 5.280k | 8.976k | 10.476k | 11.976k |
| Cầu Ngang đi Ninh Hòa 572 km (8 giờ 53 phút) | 5.720k | 9.724k | 11.224k | 12.724k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi Phan Rang 454 km (7 giờ 21 phút) | 4.540k | 7.718k | 9.218k | 10.718k |
| Cầu Ngang đi Vĩnh Hy 489 km (8 giờ 7 phút) | 4.890k | 8.313k | 9.813k | 11.313k |
| Cầu Ngang đi Ninh Phước 444 km (7 giờ 19 phút) | 4.440k | 7.548k | 9.048k | 10.548k |
| Cầu Ngang đi Vĩnh Hy 489 km (8 giờ 7 phút) | 4.890k | 8.313k | 9.813k | 11.313k |
| Cầu Ngang đi Thuận Nam 427 km (7 giờ 2 phút) | 4.270k | 7.259k | 8.759k | 10.259k |
| Cầu Ngang đi Bác Ái 427 km (7 giờ 2 phút) | 4.270k | 7.259k | 8.759k | 10.259k |
| Cầu Ngang đi Ninh Hải 469 km (7 giờ 39 phút) | 4.690k | 7.973k | 9.473k | 10.973k |
| Cầu Ngang đi Ninh Sơn 465 km (7 giờ 32 phút) | 4.650k | 7.905k | 9.405k | 10.905k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Quảng Ngãi đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Quảng Ngãi 928 km (15 giờ 54 phút) | 9.280k | 15.776k | 17.276k | 18.776k |
| Cầu Ngang đi Ba Tơ 932 km (15 giờ 52 phút) | 9.320k | 15.844k | 17.344k | 18.844k |
| Cầu Ngang đi Bình Sơn 244 km (5 giờ 46 phút) | 2.440k | 4.148k | 5.648k | 7.148k |
| Cầu Ngang đi Đức Phổ 877 km (14 giờ 44 phút) | 8.770k | 14.909k | 16.409k | 17.909k |
| Cầu Ngang đi Mộ Đức 894 km (15 giờ 4 phút) | 8.940k | 15.198k | 16.698k | 18.198k |
| Cầu Ngang đi Nghĩa Hành 1,578 km (1 day 1 giờ) | 15.780k | 26.826k | 28.326k | 29.826k |
| Cầu Ngang đi Sơn Tịnh 931 km (15 giờ 49 phút) | 9.310k | 15.827k | 17.327k | 18.827k |
| Cầu Ngang đi Tây Trà 998 km (17 giờ 32 phút) | 9.980k | 16.966k | 18.466k | 19.966k |
| Cầu Ngang đi Trà Bồng 958 km (16 giờ 27 phút) | 9.580k | 16.286k | 17.786k | 19.286k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Trà Vinh đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| 645k | 1.096k | 2.596k | 4.096k | |
| Càng Long đi Cầu Ngang 43.0 km (1 giờ 2 phút) | 645k | 1.096k | 2.596k | 4.096k |
| Cầu Kè đi Cầu Ngang 53.7 km (1 giờ 20 phút) | 671.250 | 1.141.125 | 2.641.125 | 4.141.125 |
| Cầu Ngang đi Cầu Ngang 43.0 km (1 giờ 2 phút) | 645k | 1.096k | 2.596k | 4.096k |
| Duyên Hải đi Cầu Ngang 24.5 km (35 phút) | 367k | 624.750 | 2.124.750 | 3.624.750 |
| Tiểu Cần đi Cầu Ngang 34.8 km (58 phút) | 522k | 887k | 2.387k | 3.887k |
| Trà Cú đi Cầu Ngang 27.2 km (42 phút) | 408k | 693k | 2.193k | 3.693k |
| Cầu Ngang đi TP Trà Vinh 43.0 km (1 giờ 2 phút) | 645k | 1.096k | 2.596k | 4.096k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Đồng Tháp đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Cao Lãnh 196 km (4 giờ 37 phút) | 1.960k | 3.332k | 4.832k | 6.332k |
| Cầu Ngang đi TP Sa Đéc 196 km (4 giờ 37 phút) | 1.960k | 3.332k | 4.832k | 6.332k |
| Cầu Ngang đi Hồng Ngự 196 km (4 giờ 37 phút) | 1.960k | 3.332k | 4.832k | 6.332k |
| Cầu Ngang đi Lai Vung 140 km (3 giờ 24 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi Lấp Vò 142 km (3 giờ 23 phút) | 1.562k | 2.655k | 4.155k | 5.655k |
| Cầu Ngang đi Thanh Bình 1,729 km (1 day 3 giờ) | 17.290k | 29.393k | 30.893k | 32.393k |
| Cầu Ngang đi Tháp Mười 142 km (3 giờ 14 phút) | 1.562k | 2.655k | 4.155k | 5.655k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ An Giang đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Long Xuyên 196 km (4 giờ 35 phút) | 1.960k | 3.332k | 4.832k | 6.332k |
| Cầu Ngang đi TP Châu Đốc 196 km (4 giờ 35 phút) | 1.960k | 3.332k | 4.832k | 6.332k |
| Cầu Ngang đi Châu Phú 196 km (4 giờ 35 phút) | 1.960k | 3.332k | 4.832k | 6.332k |
| Cầu Ngang đi Chợ Mới 196 km (4 giờ 35 phút) | 1.960k | 3.332k | 4.832k | 6.332k |
| Cầu Ngang đi Phú Tân 247 km (6 giờ 29 phút) | 2.470k | 4.199k | 5.699k | 7.199k |
| Cầu Ngang đi Tân Châu, An Giang 230 km (5 giờ 18 phút) | 2.000k | 3.910k | 5.410k | 6.910k |
| Cầu Ngang đi Thoại Sơn 187 km (4 giờ 23 phút) | 1.870k | 3.179k | 4.679k | 6.179k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Kiên Giang đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Rạch Giá đi Cầu Ngang 238 km (5 giờ 3 phút) | 2.380k | 4.046k | 5.546k | 7.046k |
| TP Hà Tiên đi Cầu Ngang 238 km (5 giờ 3 phút) | 2.380k | 4.046k | 5.546k | 7.046k |
| Châu Thành, Kiên Giang đi Cầu Ngang 238 km (5 giờ 3 phút) | 2.380k | 4.046k | 5.546k | 7.046k |
| Hòn Đất đi Cầu Ngang 238 km (5 giờ 3 phút) | 2.380k | 4.046k | 5.546k | 7.046k |
| Kiên Lương đi Cầu Ngang 278 km (6 giờ 0 phút) | 2.780k | 4.726k | 6.226k | 7.726k |
| Phú Quốc đi Cầu Ngang 372 km (9 giờ 37 phút) | 3.720k | 6.324k | 7.824k | 9.324k |
| Tân Hiệp đi Cầu Ngang 372 km (9 giờ 37 phút) | 3.720k | 6.324k | 7.824k | 9.324k |
| An Minh đi Cầu Ngang 234 km (5 giờ 24 phút) | 2.340k | 3.978k | 5.478k | 6.978k |
| An Biên đi Cầu Ngang 205 km (4 giờ 45 phút) | 2.050k | 3.485k | 4.985k | 6.485k |
| Rạch Sỏi đi Cầu Ngang 372 km (9 giờ 37 phút) | 3.720k | 6.324k | 7.824k | 9.324k |
| Gò Quao đi Cầu Ngang 168 km (3 giờ 51 phút) | 1.680k | 2.856k | 4.356k | 5.856k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Cần Thơ đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi Tp Cần Thơ 104 km (2 giờ 38 phút) | 1.144k | 1.944k | 3.444k | 4.944k |
| Cầu Ngang đi Thới Lai 130 km (3 giờ 15 phút) | 1.430k | 2.431k | 3.931k | 5.431k |
| Cầu Ngang đi Vĩnh Thạnh 164 km (3 giờ 43 phút) | 1.640k | 2.788k | 4.288k | 5.788k |
| Cầu Ngang đi Bình Thủy 164 km (3 giờ 43 phút) | 1.640k | 2.788k | 4.288k | 5.788k |
| Cầu Ngang đi Ô Môn 121 km (3 giờ 3 phút) | 1.331k | 2.262k | 3.762k | 5.262k |
| Cầu Ngang đi Phong Điền 115 km (2 giờ 49 phút) | 1.265k | 2.150k | 3.650k | 5.150k |
| Cầu Ngang đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 141 km (3 giờ 29 phút) | 1.551k | 2.636k | 4.136k | 5.636k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Hậu Giang đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Vị Thanh 147 km (3 giờ 42 phút) | 1.617k | 2.748k | 4.248k | 5.748k |
| Cầu Ngang đi Châu Thành, Hậu Giang 147 km (3 giờ 42 phút) | 1.617k | 2.748k | 4.248k | 5.748k |
| Cầu Ngang đi Long Mỹ 147 km (3 giờ 42 phút) | 1.617k | 2.748k | 4.248k | 5.748k |
| Cầu Ngang đi Phụng Hiệp 129 km (3 giờ 8 phút) | 1.419k | 2.412k | 3.912k | 5.412k |
| Cầu Ngang đi Vị Thủy 145 km (3 giờ 21 phút) | 1.595k | 2.711k | 4.211k | 5.711k |
| Cầu Ngang đi Ngã Bảy 127 km (3 giờ 1 phút) | 1.397k | 2.374k | 3.874k | 5.374k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Sóc Trăng đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Sóc Trăng 77.7 km (2 giờ 44 phút) | 971.250 | 1.651.125 | 3.151.125 | 4.651.125 |
| Cầu Ngang đi Châu Thành, Sóc Trăng 103 km (3 giờ 22 phút) | 1.133k | 1.926k | 3.426k | 4.926k |
| Cầu Ngang đi Mỹ Tú 103 km (3 giờ 22 phút) | 1.133k | 1.926k | 3.426k | 4.926k |
| Cầu Ngang đi Mỹ Xuyên 79.3 km (2 giờ 50 phút) | 991.250 | 1.685.125 | 3.185.125 | 4.685.125 |
| Cầu Ngang đi Long Phú 229 km (5 giờ 17 phút) | 2.290k | 3.893k | 5.393k | 6.893k |
| Cầu Ngang đi Trần Đề 82.2 km (2 giờ 48 phút) | 1.027k | 1.746.750 | 3.246.750 | 4.746.750 |
| Cầu Ngang đi Cù Lao Dung 103 km (3 giờ 22 phút) | 1.133k | 1.926k | 3.426k | 4.926k |
| Cầu Ngang đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 118 km (3 giờ 36 phút) | 1.298k | 2.206k | 3.706k | 5.206k |
| Cầu Ngang đi Kế Sách 70.9 km (2 giờ 36 phút) | 886.250 | 1.506.625 | 3.006.625 | 4.506.625 |
| Cầu Ngang đi Thạnh Trị, Sóc trăng 103 km (3 giờ 22 phút) | 1.133k | 1.926k | 3.426k | 4.926k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Bạc Liêu đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Bạc Liêu 81.7 km (1 giờ 51 phút) | 1.021.250 | 1.736.125 | 3.236.125 | 4.736.125 |
| Cầu Ngang đi Phước Long 81.7 km (1 giờ 51 phút) | 1.021.250 | 1.736.125 | 3.236.125 | 4.736.125 |
| Cầu Ngang đi Vĩnh Lợi 125 km (3 giờ 48 phút) | 1.375k | 2.337k | 3.837k | 5.337k |
| Cầu Ngang đi Giá Rai 81.7 km (1 giờ 51 phút) | 1.021.250 | 1.736.125 | 3.236.125 | 4.736.125 |
| Cầu Ngang đi Đông Hải 459 km (7 giờ 32 phút) | 4.590k | 7.803k | 9.303k | 10.803k |
| Cầu Ngang đi Hồng Dân 149 km (4 giờ 34 phút) | 1.639k | 2.786k | 4.286k | 5.786k |
| Cầu Ngang đi Hòa Bình, bạc Liêu 134 km (3 giờ 52 phút) | 1.474k | 2.505k | 4.005k | 5.505k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Cà Mau đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Cà Mau 215 km (5 giờ 39 phút) | 2.150k | 3.655k | 5.155k | 6.655k |
| Cầu Ngang đi Thới Bình 207 km (5 giờ 39 phút) | 2.070k | 3.519k | 5.019k | 6.519k |
| Cầu Ngang đi Trần Văn Thời 224 km (5 giờ 55 phút) | 2.240k | 3.808k | 5.308k | 6.808k |
| Cầu Ngang đi Cái Nước 228 km (5 giờ 56 phút) | 2.280k | 3.876k | 5.376k | 6.876k |
| Cầu Ngang đi Ngọc Hiển 228 km (5 giờ 56 phút) | 2.280k | 3.876k | 5.376k | 6.876k |
| Cầu Ngang đi Đầm Dơi 228 km (5 giờ 56 phút) | 2.280k | 3.876k | 5.376k | 6.876k |
| Cầu Ngang đi Năm Căn 245 km (6 giờ 26 phút) | 2.450k | 4.165k | 5.665k | 7.165k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Long An đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Tân An 126 km (2 giờ 35 phút) | 1.386k | 2.356k | 3.856k | 5.356k |
| Cầu Ngang đi Bến Lức 126 km (2 giờ 35 phút) | 1.386k | 2.356k | 3.856k | 5.356k |
| Cầu Ngang đi Cần Đước 149 km (3 giờ 9 phút) | 1.639k | 2.786k | 4.286k | 5.786k |
| Cầu Ngang đi Cần Giuộc 150 km (2 giờ 56 phút) | 1.000k | 2.550k | 4.050k | 5.550k |
| Cầu Ngang đi Đức Hòa 3,704 km (2 days 2 giờ) | 37.040k | 62.968k | 64.468k | 65.968k |
| Cầu Ngang đi Thủ Thừa 119 km (2 giờ 34 phút) | 1.309k | 2.225k | 3.725k | 5.225k |
| Cầu Ngang đi Tân Trụ 125 km (2 giờ 42 phút) | 1.375k | 2.337k | 3.837k | 5.337k |
| Cầu Ngang đi Đức Huệ 142 km (3 giờ 14 phút) | 1.562k | 2.655k | 4.155k | 5.655k |
| Cầu Ngang đi Mộc Hóa 142 km (3 giờ 14 phút) | 1.562k | 2.655k | 4.155k | 5.655k |
| Cầu Ngang đi Hưng Thạnh, Long An 142 km (3 giờ 14 phút) | 1.562k | 2.655k | 4.155k | 5.655k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Tiền Giang đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Mỹ Tho 223 km (4 giờ 56 phút) | 2.230k | 3.791k | 5.291k | 6.791k |
| Cầu Ngang đi Châu Thành 223 km (4 giờ 56 phút) | 2.230k | 3.791k | 5.291k | 6.791k |
| Cầu Ngang đi Chợ Gạo 90.7 km (2 giờ 8 phút) | 1.133.750 | 1.927.375 | 3.427.375 | 4.927.375 |
| Cầu Ngang đi Gò Công Đông 131 km (3 giờ 8 phút) | 1.441k | 2.449k | 3.949k | 5.449k |
| Cầu Ngang đi Gò Công Tây 131 km (3 giờ 8 phút) | 1.441k | 2.449k | 3.949k | 5.449k |
| Cầu Ngang đi Tân Phú Đông 127 km (3 giờ 17 phút) | 1.397k | 2.374k | 3.874k | 5.374k |
| Cầu Ngang đi Cai Lậy 104 km (2 giờ 15 phút) | 1.144k | 1.944k | 3.444k | 4.944k |
| Cầu Ngang đi Cái Bè 116 km (2 giờ 42 phút) | 1.276k | 2.169k | 3.669k | 5.169k |
| Cầu Ngang đi Tân Phước 207 km (4 giờ 27 phút) | 2.070k | 3.519k | 5.019k | 6.519k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Bến Tre đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Bến Tre 115 km (2 giờ 42 phút) | 1.265k | 2.150k | 3.650k | 5.150k |
| Cầu Ngang đi Ba Tri 115 km (2 giờ 42 phút) | 1.265k | 2.150k | 3.650k | 5.150k |
| Cầu Ngang đi Bình Đại 115 km (2 giờ 42 phút) | 1.265k | 2.150k | 3.650k | 5.150k |
| Cầu Ngang đi Châu Thành 223 km (4 giờ 56 phút) | 2.230k | 3.791k | 5.291k | 6.791k |
| Cầu Ngang đi Giồng Trôm 90.8 km (2 giờ 9 phút) | 1.135k | 1.929k | 3.429k | 4.929k |
| Cầu Ngang đi Mỏ Cày Bắc 90.8 km (2 giờ 9 phút) | 1.135k | 1.929k | 3.429k | 4.929k |
| Cầu Ngang đi Mỏ Cày Nam 90.8 km (2 giờ 9 phút) | 1.135k | 1.929k | 3.429k | 4.929k |
| Cầu Ngang đi Thạnh Phú 2,088 km (1 day 9 giờ) | 20.880k | 35.496k | 36.996k | 38.496k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi Tp Đà Lạt 429 km (7 giờ 54 phút) | 4.290k | 7.293k | 8.793k | 10.293k |
| Cầu Ngang đi TP Bảo Lộc 429 km (7 giờ 54 phút) | 4.290k | 7.293k | 8.793k | 10.293k |
| Cầu Ngang đi Đức Trọng 429 km (7 giờ 54 phút) | 4.290k | 7.293k | 8.793k | 10.293k |
| Cầu Ngang đi Di Linh 403 km (7 giờ 34 phút) | 4.030k | 6.851k | 8.351k | 9.851k |
| Cầu Ngang đi Bảo Lâm 429 km (7 giờ 54 phút) | 4.290k | 7.293k | 8.793k | 10.293k |
| Cầu Ngang đi Đạ Huoai 299 km (6 giờ 11 phút) | 2.990k | 5.083k | 6.583k | 8.083k |
| Cầu Ngang đi Đạ Tẻh 309 km (6 giờ 30 phút) | 3.090k | 5.253k | 6.753k | 8.253k |
| Cầu Ngang đi Cát Tiên 769 km (12 giờ 32 phút) | 7.690k | 13.073k | 14.573k | 16.073k |
| Cầu Ngang đi Lâm Hà 4,108 km (2 days 8 giờ) | 41.080k | 69.836k | 71.336k | 72.836k |
| Cầu Ngang đi Lạc Dương 4,046 km (2 days 5 giờ) | 40.460k | 68.782k | 70.282k | 71.782k |
| Cầu Ngang đi Đơn Dương 441 km (8 giờ 12 phút) | 4.410k | 7.497k | 8.997k | 10.497k |
| Cầu Ngang đi Đam Rông 441 km (8 giờ 12 phút) | 4.410k | 7.497k | 8.997k | 10.497k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Bình Phước đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Đồng Xoài 297 km (6 giờ 37 phút) | 2.970k | 5.049k | 6.549k | 8.049k |
| Cầu Ngang đi TX Bình Long 297 km (6 giờ 37 phút) | 2.970k | 5.049k | 6.549k | 8.049k |
| Cầu Ngang đi TX Phước Long 297 km (6 giờ 37 phút) | 2.970k | 5.049k | 6.549k | 8.049k |
| Cầu Ngang đi Bù Đăng 297 km (6 giờ 37 phút) | 2.970k | 5.049k | 6.549k | 8.049k |
| Cầu Ngang đi Bù Đốp 297 km (6 giờ 37 phút) | 2.970k | 5.049k | 6.549k | 8.049k |
| Cầu Ngang đi Bù Gia Mập 344 km (7 giờ 35 phút) | 3.440k | 5.848k | 7.348k | 8.848k |
| Cầu Ngang đi Chơn Thành 229 km (4 giờ 48 phút) | 2.290k | 3.893k | 5.393k | 6.893k |
| Cầu Ngang đi Đồng Phú 229 km (4 giờ 48 phút) | 2.290k | 3.893k | 5.393k | 6.893k |
| Cầu Ngang đi Hớn Quản 229 km (4 giờ 48 phút) | 2.290k | 3.893k | 5.393k | 6.893k |
| Cầu Ngang đi Lộc Ninh 280 km (5 giờ 52 phút) | 2.000k | 4.760k | 6.260k | 7.760k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Đăk Lăk đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Buôn Ma Thuột 501 km (11 giờ 5 phút) | 5.010k | 8.517k | 10.017k | 11.517k |
| Cầu Ngang đi Buôn Đôn 501 km (11 giờ 5 phút) | 5.010k | 8.517k | 10.017k | 11.517k |
| Cầu Ngang đi Cư Kuin 501 km (11 giờ 5 phút) | 5.010k | 8.517k | 10.017k | 11.517k |
| Cầu Ngang đi Cư M’gar 511 km (11 giờ 16 phút) | 5.110k | 8.687k | 10.187k | 11.687k |
| Cầu Ngang đi Ea H’leo 592 km (12 giờ 38 phút) | 5.920k | 10.064k | 11.564k | 13.064k |
| Cầu Ngang đi Ea Kar 655 km (10 giờ 39 phút) | 6.550k | 11.135k | 12.635k | 14.135k |
| Cầu Ngang đi Ea Súp 541 km (11 giờ 59 phút) | 5.410k | 9.197k | 10.697k | 12.197k |
| Cầu Ngang đi Krông Ana 498 km (10 giờ 57 phút) | 4.980k | 8.466k | 9.966k | 11.466k |
| Cầu Ngang đi Krông Bông 514 km (11 giờ 36 phút) | 5.140k | 8.738k | 10.238k | 11.738k |
| Cầu Ngang đi Krông Buk 550 km (11 giờ 52 phút) | 5.000k | 9.350k | 10.850k | 12.350k |
| Cầu Ngang đi Krông Năng 679 km (11 giờ 10 phút) | 6.790k | 11.543k | 13.043k | 14.543k |
| Cầu Ngang đi Krông Pắc 520 km (11 giờ 21 phút) | 5.000k | 8.840k | 10.340k | 11.840k |
| Cầu Ngang đi Lắk 501 km (11 giờ 5 phút) | 5.010k | 8.517k | 10.017k | 11.517k |
| Cầu Ngang đi M’Đrắk 501 km (11 giờ 5 phút) | 5.010k | 8.517k | 10.017k | 11.517k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Đăk Nông đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi Gia Nghĩa 461 km (10 giờ 4 phút) | 4.610k | 7.837k | 9.337k | 10.837k |
| Cầu Ngang đi Cư Jút 461 km (10 giờ 4 phút) | 4.610k | 7.837k | 9.337k | 10.837k |
| Cầu Ngang đi Đắk Glong 461 km (10 giờ 4 phút) | 4.610k | 7.837k | 9.337k | 10.837k |
| Cầu Ngang đi Đắk Mil 446 km (9 giờ 53 phút) | 4.460k | 7.582k | 9.082k | 10.582k |
| Cầu Ngang đi Đắk R’Lấp 461 km (10 giờ 4 phút) | 4.610k | 7.837k | 9.337k | 10.837k |
| Cầu Ngang đi Đắk Song 822 km (14 giờ 19 phút) | 8.220k | 13.974k | 15.474k | 16.974k |
| Cầu Ngang đi Krông Nô 518 km (10 giờ 13 phút) | 5.180k | 8.806k | 10.306k | 11.806k |
| Cầu Ngang đi Tuy Đức 368 km (8 giờ 29 phút) | 3.680k | 6.256k | 7.756k | 9.256k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Phú Yên đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi Tuy An 692 km (11 giờ 7 phút) | 6.920k | 11.764k | 13.264k | 14.764k |
| Cầu Ngang đi Sơn Hòa 692 km (11 giờ 7 phút) | 6.920k | 11.764k | 13.264k | 14.764k |
| Cầu Ngang đi Sông Hinh 647 km (10 giờ 34 phút) | 6.470k | 10.999k | 12.499k | 13.999k |
| Cầu Ngang đi Đồng Xuân 692 km (11 giờ 7 phút) | 6.920k | 11.764k | 13.264k | 14.764k |
| Cầu Ngang đi Phú Hòa 692 km (11 giờ 7 phút) | 6.920k | 11.764k | 13.264k | 14.764k |
| Cầu Ngang đi Tây Hòa 692 km (11 giờ 7 phút) | 6.920k | 11.764k | 13.264k | 14.764k |
| Cầu Ngang đi Tuy An 692 km (11 giờ 7 phút) | 6.920k | 11.764k | 13.264k | 14.764k |
| Cầu Ngang đi Tuy Hòa 692 km (11 giờ 7 phút) | 6.920k | 11.764k | 13.264k | 14.764k |
| Cầu Ngang đi Đông Hòa 692 km (11 giờ 7 phút) | 6.920k | 11.764k | 13.264k | 14.764k |
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ Bình Định đi Cầu Ngang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi Quy Nhơn 745 km (12 giờ 3 phút) | 7.450k | 12.665k | 14.165k | 15.665k |
| Cầu Ngang đi An Nhơn 745 km (12 giờ 3 phút) | 7.450k | 12.665k | 14.165k | 15.665k |
| Cầu Ngang đi Hoài Nhơn 835 km (13 giờ 54 phút) | 8.350k | 14.195k | 15.695k | 17.195k |
| Cầu Ngang đi Phù Mỹ 745 km (12 giờ 3 phút) | 7.450k | 12.665k | 14.165k | 15.665k |
| Cầu Ngang đi Tây Sơn 745 km (12 giờ 3 phút) | 7.450k | 12.665k | 14.165k | 15.665k |
| Cầu Ngang đi An Lão, Bình Định 745 km (12 giờ 3 phút) | 7.450k | 12.665k | 14.165k | 15.665k |
| Cầu Ngang đi Tuy Phước 754 km (12 giờ 12 phút) | 7.540k | 12.818k | 14.318k | 15.818k |
| Cầu Ngang đi Hoài Ân 745 km (12 giờ 3 phút) | 7.450k | 12.665k | 14.165k | 15.665k |
| Cầu Ngang đi Phù Cát, Bình Định 778 km (12 giờ 45 phút) | 7.780k | 13.226k | 14.726k | 16.226k |
| Cầu Ngang đi Vân Canh 725 km (11 giờ 42 phút) | 7.250k | 12.325k | 13.825k | 15.325k |
| Cầu Ngang đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 745 km (12 giờ 3 phút) | 7.450k | 12.665k | 14.165k | 15.665k |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ Cầu Ngang
Bảng giá xe 7 chỗ Tây Ninh đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Tây Ninh 221 km (4 giờ 49 phút) | 2.431k | 4.132k | 5.632k | 7.132k |
| Cầu Ngang đi Tân Biên, Tây Ninh 248 km (5 giờ 15 phút) | 2.728k | 4.637k | 6.137k | 7.637k |
| Cầu Ngang đi Tân Châu 221 km (4 giờ 49 phút) | 2.431k | 4.132k | 5.632k | 7.132k |
| Cầu Ngang đi Dương Minh Châu 220 km (4 giờ 44 phút) | 2.420k | 4.114k | 5.614k | 7.114k |
| Cầu Ngang đi Châu Thành, Tây Ninh 225 km (4 giờ 55 phút) | 2.475k | 4.207k | 5.707k | 7.207k |
| Cầu Ngang đi Bến Cầu 192 km (4 giờ 11 phút) | 1.920k | 3.264k | 4.764k | 6.264k |
| Cầu Ngang đi Cửa khẩu Mộc Bài 221 km (4 giờ 49 phút) | 2.431k | 4.132k | 5.632k | 7.132k |
| Cầu Ngang đi Trảng Bàng 169 km (3 giờ 38 phút) | 1.690k | 2.873k | 4.373k | 5.873k |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Dương đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Thủ Dầu Một 221 km (4 giờ 49 phút) | 2.431k | 4.132k | 5.632k | 7.132k |
| Cầu Ngang đi TP Dĩ An 221 km (4 giờ 49 phút) | 2.431k | 4.132k | 5.632k | 7.132k |
| Cầu Ngang đi TP Thuận An 221 km (4 giờ 49 phút) | 2.431k | 4.132k | 5.632k | 7.132k |
| Cầu Ngang đi Bến Cát 197 km (4 giờ 31 phút) | 1.970k | 3.349k | 4.849k | 6.349k |
| Cầu Ngang đi Dầu Tiếng 221 km (4 giờ 49 phút) | 2.431k | 4.132k | 5.632k | 7.132k |
| Cầu Ngang đi Tân Uyên 221 km (4 giờ 49 phút) | 2.431k | 4.132k | 5.632k | 7.132k |
| Cầu Ngang đi Phú Giáo 218 km (4 giờ 54 phút) | 2.398k | 4.076k | 5.576k | 7.076k |
Bảng giá xe 7 chỗ Đồng Nai đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Biên Hòa 238 km (4 giờ 50 phút) | 2.618k | 4.450k | 5.950k | 7.450k |
| Cầu Ngang đi TP Long Khánh 238 km (4 giờ 50 phút) | 2.618k | 4.450k | 5.950k | 7.450k |
| Cầu Ngang đi Trảng Bom 198 km (4 giờ 34 phút) | 1.980k | 3.366k | 4.866k | 6.366k |
| Cầu Ngang đi Vĩnh Cửu 238 km (4 giờ 50 phút) | 2.618k | 4.450k | 5.950k | 7.450k |
| Cầu Ngang đi Nhơn Trạch 238 km (4 giờ 50 phút) | 2.618k | 4.450k | 5.950k | 7.450k |
| Cầu Ngang đi Cẩm Mỹ 224 km (4 giờ 27 phút) | 2.464k | 4.188k | 5.688k | 7.188k |
| Cầu Ngang đi Định Quán 238 km (4 giờ 50 phút) | 2.618k | 4.450k | 5.950k | 7.450k |
| Cầu Ngang đi Long Thành 181 km (3 giờ 51 phút) | 1.810k | 3.077k | 4.577k | 6.077k |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Phước đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Đồng Xoài 297 km (6 giờ 37 phút) | 3.267k | 5.553k | 7.053k | 8.553k |
| Cầu Ngang đi Bù Đăng 297 km (6 giờ 37 phút) | 3.267k | 5.553k | 7.053k | 8.553k |
| Cầu Ngang đi Bù Gia Mập 344 km (7 giờ 35 phút) | 3.784k | 6.432k | 7.932k | 9.432k |
| Cầu Ngang đi Chơn Thành 229 km (4 giờ 48 phút) | 2.519k | 4.282k | 5.782k | 7.282k |
| Cầu Ngang đi Phú Riềng 263 km (5 giờ 55 phút) | 2.893k | 4.918k | 6.418k | 7.918k |
| Cầu Ngang đi Hớn Quản 297 km (6 giờ 37 phút) | 3.267k | 5.553k | 7.053k | 8.553k |
| Cầu Ngang đi Lộc Ninh 280 km (5 giờ 52 phút) | 3.080k | 5.236k | 6.736k | 8.236k |
| Cầu Ngang đi Bù Đốp 297 km (6 giờ 37 phút) | 3.267k | 5.553k | 7.053k | 8.553k |
Bảng giá xe 7 chỗ Vũng Tàu đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Vũng Tàu 297 km (6 giờ 37 phút) | 3.267k | 5.553k | 7.053k | 8.553k |
| Cầu Ngang đi TP Bà Rịa 297 km (6 giờ 37 phút) | 3.267k | 5.553k | 7.053k | 8.553k |
| Cầu Ngang đi Châu Đức 209 km (4 giờ 33 phút) | 2.299k | 3.908k | 5.408k | 6.908k |
| Cầu Ngang đi Xuyên Mộc 242 km (5 giờ 11 phút) | 2.662k | 4.525k | 6.025k | 7.525k |
| Cầu Ngang đi Long Điền 227 km (4 giờ 52 phút) | 2.497k | 4.244k | 5.744k | 7.244k |
| Cầu Ngang đi Đất Đỏ 234 km (5 giờ 3 phút) | 2.574k | 4.375k | 5.875k | 7.375k |
| Cầu Ngang đi Tân Thành 4,149 km (2 days 6 giờ) | 45.639k | 77.586k | 79.086k | 80.586k |
Bảng giá xe 7 chỗ TP HCM đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi Quận 1 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi Củ Chi 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi Nhà Bè 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi TP Thủ Đức 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi Quận Bình Thạnh 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi Quận Gò Vấp 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi Quận Tân Bình 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi Quận Tân Phú 154 km (3 giờ 23 phút) | 1.540k | 2.618k | 4.118k | 5.618k |
| Cầu Ngang đi Quận Bình Tân 145 km (3 giờ 0 phút) | 1.740k | 2.958k | 4.458k | 5.958k |
| Cầu Ngang đi Bình Chánh 136 km (2 giờ 45 phút) | 1.632k | 2.774k | 4.274k | 5.774k |
Bảng giá xe 7 chỗ Quảng Nam đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Tam Kỳ 1,011 km (16 giờ 48 phút) | 11.121k | 18.905k | 20.405k | 21.905k |
| Cầu Ngang đi TP Hội An 1,011 km (16 giờ 48 phút) | 11.121k | 18.905k | 20.405k | 21.905k |
| Cầu Ngang đi Thăng Bình 1,011 km (16 giờ 48 phút) | 11.121k | 18.905k | 20.405k | 21.905k |
| Cầu Ngang đi Quế Sơn 1,915 km (1 day 6 giờ) | 21.065k | 35.810k | 37.310k | 38.810k |
| Cầu Ngang đi Hiệp Đức 1,045 km (17 giờ 43 phút) | 11.495k | 19.541k | 21.041k | 22.541k |
| Cầu Ngang đi Núi Thành 974 km (16 giờ 21 phút) | 10.714k | 18.213k | 19.713k | 21.213k |
| Cầu Ngang đi Tiên Phước 1,002 km (16 giờ 55 phút) | 11.022k | 18.737k | 20.237k | 21.737k |
| Cầu Ngang đi Phú Ninh, Quảng Nam 1,011 km (16 giờ 48 phút) | 11.121k | 18.905k | 20.405k | 21.905k |
| Cầu Ngang đi Bắc Trà My 1,011 km (16 giờ 48 phút) | 11.121k | 18.905k | 20.405k | 21.905k |
| Cầu Ngang đi Nam Trà My 863 km (18 giờ 25 phút) | 9.493k | 16.138k | 17.638k | 19.138k |
| Cầu Ngang đi Đông Giang 1,116 km (18 giờ 59 phút) | 12.276k | 20.869k | 22.369k | 23.869k |
| Cầu Ngang đi Tây Giang 1,158 km (20 giờ 6 phút) | 12.738k | 21.654k | 23.154k | 24.654k |
| Cầu Ngang đi Đà Nắng 1,062 km (17 giờ 31 phút) | 11.682k | 19.859k | 21.359k | 22.859k |
Bảng giá xe 7 chỗ Kon Tum đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Kon Tum 843 km (17 giờ 21 phút) | 9.273k | 15.764k | 17.264k | 18.764k |
| Cầu Ngang đi Đăk Glei 843 km (17 giờ 21 phút) | 9.273k | 15.764k | 17.264k | 18.764k |
| Cầu Ngang đi Ngọc Hồi, Kon Tum 843 km (17 giờ 21 phút) | 9.273k | 15.764k | 17.264k | 18.764k |
| Cầu Ngang đi Đăk Tô 843 km (17 giờ 21 phút) | 9.273k | 15.764k | 17.264k | 18.764k |
| Cầu Ngang đi Kon Plông 931 km (16 giờ 4 phút) | 10.241k | 17.409k | 18.909k | 20.409k |
| Cầu Ngang đi Kon Rẫy 790 km (16 giờ 23 phút) | 8.690k | 14.773k | 16.273k | 17.773k |
| Cầu Ngang đi Sa Thầy 753 km (15 giờ 43 phút) | 8.283k | 14.081k | 15.581k | 17.081k |
| Cầu Ngang đi Tu Mơ Rông 843 km (17 giờ 21 phút) | 9.273k | 15.764k | 17.264k | 18.764k |
Bảng giá xe 7 chỗ Vĩnh Long đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Vĩnh Long 74.8 km (1 giờ 50 phút) | 1.047k | 1.780.240 | 3.280.240 | 4.780.240 |
| Cầu Ngang đi Bình Minh 74.8 km (1 giờ 50 phút) | 1.047k | 1.780.240 | 3.280.240 | 4.780.240 |
| Cầu Ngang đi Long Hồ 74.8 km (1 giờ 50 phút) | 1.047k | 1.780.240 | 3.280.240 | 4.780.240 |
| Cầu Ngang đi Mang Thít 74.8 km (1 giờ 50 phút) | 1.047k | 1.780.240 | 3.280.240 | 4.780.240 |
| Cầu Ngang đi Trà Ôn 71.7 km (1 giờ 55 phút) | 1.003k | 1.706.460 | 3.206.460 | 4.706.460 |
| Cầu Ngang đi Vũng Liêm 74.8 km (1 giờ 50 phút) | 1.047k | 1.780.240 | 3.280.240 | 4.780.240 |
| Cầu Ngang đi Bình Tân, Vĩnh Long 74.8 km (1 giờ 50 phút) | 1.047k | 1.780.240 | 3.280.240 | 4.780.240 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Phan Thiết 334 km (5 giờ 45 phút) | 3.674k | 6.245k | 7.745k | 9.245k |
| Cầu Ngang đi Hàm Thuận Bắc 334 km (5 giờ 45 phút) | 3.674k | 6.245k | 7.745k | 9.245k |
| Cầu Ngang đi Hàm Thuận Nam 294 km (5 giờ 24 phút) | 3.234k | 5.497k | 6.997k | 8.497k |
| Cầu Ngang đi Bắc Bình 378 km (6 giờ 24 phút) | 4.158k | 7.068k | 8.568k | 10.068k |
| Cầu Ngang đi Tánh Linh 293 km (5 giờ 15 phút) | 3.223k | 5.479k | 6.979k | 8.479k |
| Cầu Ngang đi Đức Linh 273 km (5 giờ 24 phút) | 3.003k | 5.105k | 6.605k | 8.105k |
| Cầu Ngang đi TP Mũi Né 336 km (6 giờ 2 phút) | 3.696k | 6.283k | 7.783k | 9.283k |
| Cầu Ngang đi Lagi 336 km (6 giờ 2 phút) | 3.696k | 6.283k | 7.783k | 9.283k |
| Cầu Ngang đi Tuy Phong 418 km (7 giờ 22 phút) | 4.598k | 7.816k | 9.316k | 10.816k |
| Cầu Ngang đi Phan Rí 386 km (6 giờ 32 phút) | 4.246k | 7.218k | 8.718k | 10.218k |
Bảng giá xe 7 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Nha Trang 386 km (6 giờ 32 phút) | 4.246k | 7.218k | 8.718k | 10.218k |
| Cầu Ngang đi TP Cam Ranh 489 km (7 giờ 47 phút) | 5.379k | 9.144k | 10.644k | 12.144k |
| Cầu Ngang đi Diên Khánh 4,784 km (2 days 12 giờ) | 52.624k | 89.460k | 90.960k | 92.460k |
| Cầu Ngang đi Cam Lâm 511 km (8 giờ 3 phút) | 5.621k | 9.555k | 11.055k | 12.555k |
| Cầu Ngang đi Khánh Vĩnh 540 km (8 giờ 24 phút) | 5.940k | 10.098k | 11.598k | 13.098k |
| Cầu Ngang đi Khánh Sơn 528 km (8 giờ 50 phút) | 5.808k | 9.873k | 11.373k | 12.873k |
| Cầu Ngang đi Ninh Hòa 572 km (8 giờ 53 phút) | 6.292k | 10.696k | 12.196k | 13.696k |
Bảng giá xe 7 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi Phan Rang 454 km (7 giờ 21 phút) | 4.994k | 8.489k | 9.989k | 11.489k |
| Cầu Ngang đi Vĩnh Hy 489 km (8 giờ 7 phút) | 5.379k | 9.144k | 10.644k | 12.144k |
| Cầu Ngang đi Ninh Phước 444 km (7 giờ 19 phút) | 4.884k | 8.302k | 9.802k | 11.302k |
| Cầu Ngang đi Vĩnh Hy 489 km (8 giờ 7 phút) | 5.379k | 9.144k | 10.644k | 12.144k |
| Cầu Ngang đi Thuận Nam 427 km (7 giờ 2 phút) | 4.697k | 7.984k | 9.484k | 10.984k |
| Cầu Ngang đi Bác Ái 427 km (7 giờ 2 phút) | 4.697k | 7.984k | 9.484k | 10.984k |
| Cầu Ngang đi Ninh Hải 469 km (7 giờ 39 phút) | 5.159k | 8.770k | 10.270k | 11.770k |
| Cầu Ngang đi Ninh Sơn 465 km (7 giờ 32 phút) | 5.115k | 8.695k | 10.195k | 11.695k |
Bảng giá xe 7 chỗ Quảng Ngãi đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Quảng Ngãi 928 km (15 giờ 54 phút) | 10.208k | 17.353k | 18.853k | 20.353k |
| Cầu Ngang đi Ba Tơ 932 km (15 giờ 52 phút) | 10.252k | 17.428k | 18.928k | 20.428k |
| Cầu Ngang đi Bình Sơn 244 km (5 giờ 46 phút) | 2.684k | 4.562k | 6.062k | 7.562k |
| Cầu Ngang đi Đức Phổ 877 km (14 giờ 44 phút) | 9.647k | 16.399k | 17.899k | 19.399k |
| Cầu Ngang đi Mộ Đức 894 km (15 giờ 4 phút) | 9.834k | 16.717k | 18.217k | 19.717k |
| Cầu Ngang đi Nghĩa Hành 1,578 km (1 day 1 giờ) | 17.358k | 29.508k | 31.008k | 32.508k |
| Cầu Ngang đi Sơn Tịnh 931 km (15 giờ 49 phút) | 10.241k | 17.409k | 18.909k | 20.409k |
| Cầu Ngang đi Tây Trà 998 km (17 giờ 32 phút) | 10.978k | 18.662k | 20.162k | 21.662k |
| Cầu Ngang đi Trà Bồng 958 km (16 giờ 27 phút) | 10.538k | 17.914k | 19.414k | 20.914k |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Vinh đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| 731k | 1.242k | 2.742k | 4.242k | |
| Càng Long đi Cầu Ngang 43.0 km (1 giờ 2 phút) | 731k | 1.242k | 2.742k | 4.242k |
| Cầu Kè đi Cầu Ngang 53.7 km (1 giờ 20 phút) | 751k | 1.278.060 | 2.778.060 | 4.278.060 |
| Cầu Ngang đi Cầu Ngang 43.0 km (1 giờ 2 phút) | 731k | 1.242k | 2.742k | 4.242k |
| Duyên Hải đi Cầu Ngang 24.5 km (35 phút) | 416k | 708.050 | 2.208.050 | 3.708.050 |
| Tiểu Cần đi Cầu Ngang 34.8 km (58 phút) | 591k | 1.005.720 | 2.505.720 | 4.005.720 |
| Trà Cú đi Cầu Ngang 27.2 km (42 phút) | 462k | 786.080 | 2.286.080 | 3.786.080 |
| Cầu Ngang đi TP Trà Vinh 43.0 km (1 giờ 2 phút) | 731k | 1.242k | 2.742k | 4.242k |
Bảng giá xe 7 chỗ Đồng Tháp đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Cao Lãnh 196 km (4 giờ 37 phút) | 1.960k | 3.332k | 4.832k | 6.332k |
| Cầu Ngang đi TP Sa Đéc 196 km (4 giờ 37 phút) | 1.960k | 3.332k | 4.832k | 6.332k |
| Cầu Ngang đi Hồng Ngự 196 km (4 giờ 37 phút) | 1.960k | 3.332k | 4.832k | 6.332k |
| Cầu Ngang đi Lai Vung 140 km (3 giờ 24 phút) | 1.680k | 2.856k | 4.356k | 5.856k |
| Cầu Ngang đi Lấp Vò 142 km (3 giờ 23 phút) | 1.704k | 2.896k | 4.396k | 5.896k |
| Cầu Ngang đi Thanh Bình 1,729 km (1 day 3 giờ) | 19.019k | 32.332k | 33.832k | 35.332k |
| Cầu Ngang đi Tháp Mười 142 km (3 giờ 14 phút) | 1.704k | 2.896k | 4.396k | 5.896k |
Bảng giá xe 7 chỗ An Giang đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Long Xuyên 196 km (4 giờ 35 phút) | 1.960k | 3.332k | 4.832k | 6.332k |
| Cầu Ngang đi TP Châu Đốc 196 km (4 giờ 35 phút) | 1.960k | 3.332k | 4.832k | 6.332k |
| Cầu Ngang đi Châu Phú 196 km (4 giờ 35 phút) | 1.960k | 3.332k | 4.832k | 6.332k |
| Cầu Ngang đi Chợ Mới 196 km (4 giờ 35 phút) | 1.960k | 3.332k | 4.832k | 6.332k |
| Cầu Ngang đi Phú Tân 247 km (6 giờ 29 phút) | 2.717k | 4.618k | 6.118k | 7.618k |
| Cầu Ngang đi Tân Châu, An Giang 230 km (5 giờ 18 phút) | 2.530k | 4.301k | 5.801k | 7.301k |
| Cầu Ngang đi Thoại Sơn 187 km (4 giờ 23 phút) | 1.870k | 3.179k | 4.679k | 6.179k |
Bảng giá xe 7 chỗ Kiên Giang đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Rạch Giá đi Cầu Ngang 238 km (5 giờ 3 phút) | 2.618k | 4.450k | 5.950k | 7.450k |
| TP Hà Tiên đi Cầu Ngang 238 km (5 giờ 3 phút) | 2.618k | 4.450k | 5.950k | 7.450k |
| Châu Thành, Kiên Giang đi Cầu Ngang 238 km (5 giờ 3 phút) | 2.618k | 4.450k | 5.950k | 7.450k |
| Hòn Đất đi Cầu Ngang 238 km (5 giờ 3 phút) | 2.618k | 4.450k | 5.950k | 7.450k |
| Kiên Lương đi Cầu Ngang 278 km (6 giờ 0 phút) | 3.058k | 5.198k | 6.698k | 8.198k |
| Phú Quốc đi Cầu Ngang 372 km (9 giờ 37 phút) | 4.092k | 6.956k | 8.456k | 9.956k |
| Tân Hiệp đi Cầu Ngang 372 km (9 giờ 37 phút) | 4.092k | 6.956k | 8.456k | 9.956k |
| An Minh đi Cầu Ngang 234 km (5 giờ 24 phút) | 2.574k | 4.375k | 5.875k | 7.375k |
| An Biên đi Cầu Ngang 205 km (4 giờ 45 phút) | 2.255k | 3.833k | 5.333k | 6.833k |
| Rạch Sỏi đi Cầu Ngang 372 km (9 giờ 37 phút) | 4.092k | 6.956k | 8.456k | 9.956k |
| Gò Quao đi Cầu Ngang 168 km (3 giờ 51 phút) | 1.680k | 2.856k | 4.356k | 5.856k |
Bảng giá xe 7 chỗ Cần Thơ đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi Tp Cần Thơ 104 km (2 giờ 38 phút) | 1.248k | 2.121k | 3.621k | 5.121k |
| Cầu Ngang đi Thới Lai 130 km (3 giờ 15 phút) | 1.560k | 2.652k | 4.152k | 5.652k |
| Cầu Ngang đi Vĩnh Thạnh 164 km (3 giờ 43 phút) | 1.640k | 2.788k | 4.288k | 5.788k |
| Cầu Ngang đi Bình Thủy 164 km (3 giờ 43 phút) | 1.640k | 2.788k | 4.288k | 5.788k |
| Cầu Ngang đi Ô Môn 121 km (3 giờ 3 phút) | 1.452k | 2.468k | 3.968k | 5.468k |
| Cầu Ngang đi Phong Điền 115 km (2 giờ 49 phút) | 1.380k | 2.346k | 3.846k | 5.346k |
| Cầu Ngang đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 141 km (3 giờ 29 phút) | 1.692k | 2.876k | 4.376k | 5.876k |
Bảng giá xe 7 chỗ Hậu Giang đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Vị Thanh 147 km (3 giờ 42 phút) | 1.764k | 2.998k | 4.498k | 5.998k |
| Cầu Ngang đi Châu Thành, Hậu Giang 147 km (3 giờ 42 phút) | 1.764k | 2.998k | 4.498k | 5.998k |
| Cầu Ngang đi Long Mỹ 147 km (3 giờ 42 phút) | 1.764k | 2.998k | 4.498k | 5.998k |
| Cầu Ngang đi Phụng Hiệp 129 km (3 giờ 8 phút) | 1.548k | 2.631k | 4.131k | 5.631k |
| Cầu Ngang đi Vị Thủy 145 km (3 giờ 21 phút) | 1.740k | 2.958k | 4.458k | 5.958k |
| Cầu Ngang đi Ngã Bảy 127 km (3 giờ 1 phút) | 1.524k | 2.590k | 4.090k | 5.590k |
Bảng giá xe 7 chỗ Sóc Trăng đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Sóc Trăng 77.7 km (2 giờ 44 phút) | 1.087k | 1.849.260 | 3.349.260 | 4.849.260 |
| Cầu Ngang đi Châu Thành, Sóc Trăng 103 km (3 giờ 22 phút) | 1.236k | 2.101k | 3.601k | 5.101k |
| Cầu Ngang đi Mỹ Tú 103 km (3 giờ 22 phút) | 1.236k | 2.101k | 3.601k | 5.101k |
| Cầu Ngang đi Mỹ Xuyên 79.3 km (2 giờ 50 phút) | 1.110k | 1.887.340 | 3.387.340 | 4.887.340 |
| Cầu Ngang đi Long Phú 229 km (5 giờ 17 phút) | 2.519k | 4.282k | 5.782k | 7.282k |
| Cầu Ngang đi Trần Đề 82.2 km (2 giờ 48 phút) | 1.150k | 1.956.360 | 3.456.360 | 4.956.360 |
| Cầu Ngang đi Cù Lao Dung 103 km (3 giờ 22 phút) | 1.236k | 2.101k | 3.601k | 5.101k |
| Cầu Ngang đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 118 km (3 giờ 36 phút) | 1.416k | 2.407k | 3.907k | 5.407k |
| Cầu Ngang đi Kế Sách 70.9 km (2 giờ 36 phút) | 992k | 1.687.420 | 3.187.420 | 4.687.420 |
| Cầu Ngang đi Thạnh Trị, Sóc trăng 103 km (3 giờ 22 phút) | 1.236k | 2.101k | 3.601k | 5.101k |
Bảng giá xe 7 chỗ Bạc Liêu đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Bạc Liêu 81.7 km (1 giờ 51 phút) | 1.143k | 1.944.460 | 3.444.460 | 4.944.460 |
| Cầu Ngang đi Phước Long 81.7 km (1 giờ 51 phút) | 1.143k | 1.944.460 | 3.444.460 | 4.944.460 |
| Cầu Ngang đi Vĩnh Lợi 125 km (3 giờ 48 phút) | 1.000k | 2.550k | 4.050k | 5.550k |
| Cầu Ngang đi Giá Rai 81.7 km (1 giờ 51 phút) | 1.143k | 1.944.460 | 3.444.460 | 4.944.460 |
| Cầu Ngang đi Đông Hải 459 km (7 giờ 32 phút) | 5.049k | 8.583k | 10.083k | 11.583k |
| Cầu Ngang đi Hồng Dân 149 km (4 giờ 34 phút) | 1.788k | 3.039k | 4.539k | 6.039k |
| Cầu Ngang đi Hòa Bình, bạc Liêu 134 km (3 giờ 52 phút) | 1.608k | 2.733k | 4.233k | 5.733k |
Bảng giá xe 7 chỗ Cà Mau đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Cà Mau 215 km (5 giờ 39 phút) | 2.365k | 4.020k | 5.520k | 7.020k |
| Cầu Ngang đi Thới Bình 207 km (5 giờ 39 phút) | 2.277k | 3.870k | 5.370k | 6.870k |
| Cầu Ngang đi Trần Văn Thời 224 km (5 giờ 55 phút) | 2.464k | 4.188k | 5.688k | 7.188k |
| Cầu Ngang đi Cái Nước 228 km (5 giờ 56 phút) | 2.508k | 4.263k | 5.763k | 7.263k |
| Cầu Ngang đi Ngọc Hiển 228 km (5 giờ 56 phút) | 2.508k | 4.263k | 5.763k | 7.263k |
| Cầu Ngang đi Đầm Dơi 228 km (5 giờ 56 phút) | 2.508k | 4.263k | 5.763k | 7.263k |
| Cầu Ngang đi Năm Căn 245 km (6 giờ 26 phút) | 2.695k | 4.581k | 6.081k | 7.581k |
Bảng giá xe 7 chỗ Long An đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Tân An 126 km (2 giờ 35 phút) | 1.512k | 2.570k | 4.070k | 5.570k |
| Cầu Ngang đi Bến Lức 126 km (2 giờ 35 phút) | 1.512k | 2.570k | 4.070k | 5.570k |
| Cầu Ngang đi Cần Đước 149 km (3 giờ 9 phút) | 1.788k | 3.039k | 4.539k | 6.039k |
| Cầu Ngang đi Cần Giuộc 150 km (2 giờ 56 phút) | 1.000k | 2.550k | 4.050k | 5.550k |
| Cầu Ngang đi Đức Hòa 3,704 km (2 days 2 giờ) | 40.744k | 69.264k | 70.764k | 72.264k |
| Cầu Ngang đi Thủ Thừa 119 km (2 giờ 34 phút) | 1.428k | 2.427k | 3.927k | 5.427k |
| Cầu Ngang đi Tân Trụ 125 km (2 giờ 42 phút) | 1.000k | 2.550k | 4.050k | 5.550k |
| Cầu Ngang đi Đức Huệ 142 km (3 giờ 14 phút) | 1.704k | 2.896k | 4.396k | 5.896k |
| Cầu Ngang đi Mộc Hóa 142 km (3 giờ 14 phút) | 1.704k | 2.896k | 4.396k | 5.896k |
| Cầu Ngang đi Hưng Thạnh, Long An 142 km (3 giờ 14 phút) | 1.704k | 2.896k | 4.396k | 5.896k |
Bảng giá xe 7 chỗ Tiền Giang đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Mỹ Tho 223 km (4 giờ 56 phút) | 2.453k | 4.170k | 5.670k | 7.170k |
| Cầu Ngang đi Châu Thành 223 km (4 giờ 56 phút) | 2.453k | 4.170k | 5.670k | 7.170k |
| Cầu Ngang đi Chợ Gạo 90.7 km (2 giờ 8 phút) | 1.269k | 2.158.660 | 3.658.660 | 5.158.660 |
| Cầu Ngang đi Gò Công Đông 131 km (3 giờ 8 phút) | 1.572k | 2.672k | 4.172k | 5.672k |
| Cầu Ngang đi Gò Công Tây 131 km (3 giờ 8 phút) | 1.572k | 2.672k | 4.172k | 5.672k |
| Cầu Ngang đi Tân Phú Đông 127 km (3 giờ 17 phút) | 1.524k | 2.590k | 4.090k | 5.590k |
| Cầu Ngang đi Cai Lậy 104 km (2 giờ 15 phút) | 1.248k | 2.121k | 3.621k | 5.121k |
| Cầu Ngang đi Cái Bè 116 km (2 giờ 42 phút) | 1.392k | 2.366k | 3.866k | 5.366k |
| Cầu Ngang đi Tân Phước 207 km (4 giờ 27 phút) | 2.277k | 3.870k | 5.370k | 6.870k |
Bảng giá xe 7 chỗ Bến Tre đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Bến Tre 115 km (2 giờ 42 phút) | 1.380k | 2.346k | 3.846k | 5.346k |
| Cầu Ngang đi Ba Tri 115 km (2 giờ 42 phút) | 1.380k | 2.346k | 3.846k | 5.346k |
| Cầu Ngang đi Bình Đại 115 km (2 giờ 42 phút) | 1.380k | 2.346k | 3.846k | 5.346k |
| Cầu Ngang đi Châu Thành 223 km (4 giờ 56 phút) | 2.453k | 4.170k | 5.670k | 7.170k |
| Cầu Ngang đi Giồng Trôm 90.8 km (2 giờ 9 phút) | 1.271k | 2.161.040 | 3.661.040 | 5.161.040 |
| Cầu Ngang đi Mỏ Cày Bắc 90.8 km (2 giờ 9 phút) | 1.271k | 2.161.040 | 3.661.040 | 5.161.040 |
| Cầu Ngang đi Mỏ Cày Nam 90.8 km (2 giờ 9 phút) | 1.271k | 2.161.040 | 3.661.040 | 5.161.040 |
| Cầu Ngang đi Thạnh Phú 2,088 km (1 day 9 giờ) | 22.968k | 39.045k | 40.545k | 42.045k |
Bảng giá xe 7 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi Tp Đà Lạt 429 km (7 giờ 54 phút) | 4.719k | 8.022k | 9.522k | 11.022k |
| Cầu Ngang đi TP Bảo Lộc 429 km (7 giờ 54 phút) | 4.719k | 8.022k | 9.522k | 11.022k |
| Cầu Ngang đi Đức Trọng 429 km (7 giờ 54 phút) | 4.719k | 8.022k | 9.522k | 11.022k |
| Cầu Ngang đi Di Linh 403 km (7 giờ 34 phút) | 4.433k | 7.536k | 9.036k | 10.536k |
| Cầu Ngang đi Bảo Lâm 429 km (7 giờ 54 phút) | 4.719k | 8.022k | 9.522k | 11.022k |
| Cầu Ngang đi Đạ Huoai 299 km (6 giờ 11 phút) | 3.289k | 5.591k | 7.091k | 8.591k |
| Cầu Ngang đi Đạ Tẻh 309 km (6 giờ 30 phút) | 3.399k | 5.778k | 7.278k | 8.778k |
| Cầu Ngang đi Cát Tiên 769 km (12 giờ 32 phút) | 8.459k | 14.380k | 15.880k | 17.380k |
| Cầu Ngang đi Lâm Hà 4,108 km (2 days 8 giờ) | 45.188k | 76.819k | 78.319k | 79.819k |
| Cầu Ngang đi Lạc Dương 4,046 km (2 days 5 giờ) | 44.506k | 75.660k | 77.160k | 78.660k |
| Cầu Ngang đi Đơn Dương 441 km (8 giờ 12 phút) | 4.851k | 8.246k | 9.746k | 11.246k |
| Cầu Ngang đi Đam Rông 441 km (8 giờ 12 phút) | 4.851k | 8.246k | 9.746k | 11.246k |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Phước đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Đồng Xoài 297 km (6 giờ 37 phút) | 3.267k | 5.553k | 7.053k | 8.553k |
| Cầu Ngang đi TX Bình Long 297 km (6 giờ 37 phút) | 3.267k | 5.553k | 7.053k | 8.553k |
| Cầu Ngang đi TX Phước Long 297 km (6 giờ 37 phút) | 3.267k | 5.553k | 7.053k | 8.553k |
| Cầu Ngang đi Bù Đăng 297 km (6 giờ 37 phút) | 3.267k | 5.553k | 7.053k | 8.553k |
| Cầu Ngang đi Bù Đốp 297 km (6 giờ 37 phút) | 3.267k | 5.553k | 7.053k | 8.553k |
| Cầu Ngang đi Bù Gia Mập 344 km (7 giờ 35 phút) | 3.784k | 6.432k | 7.932k | 9.432k |
| Cầu Ngang đi Chơn Thành 229 km (4 giờ 48 phút) | 2.519k | 4.282k | 5.782k | 7.282k |
| Cầu Ngang đi Đồng Phú 229 km (4 giờ 48 phút) | 2.519k | 4.282k | 5.782k | 7.282k |
| Cầu Ngang đi Hớn Quản 229 km (4 giờ 48 phút) | 2.519k | 4.282k | 5.782k | 7.282k |
| Cầu Ngang đi Lộc Ninh 280 km (5 giờ 52 phút) | 3.080k | 5.236k | 6.736k | 8.236k |
Bảng giá xe 7 chỗ Đăk Lăk đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi TP Buôn Ma Thuột 501 km (11 giờ 5 phút) | 5.511k | 9.368k | 10.868k | 12.368k |
| Cầu Ngang đi Buôn Đôn 501 km (11 giờ 5 phút) | 5.511k | 9.368k | 10.868k | 12.368k |
| Cầu Ngang đi Cư Kuin 501 km (11 giờ 5 phút) | 5.511k | 9.368k | 10.868k | 12.368k |
| Cầu Ngang đi Cư M’gar 511 km (11 giờ 16 phút) | 5.621k | 9.555k | 11.055k | 12.555k |
| Cầu Ngang đi Ea H’leo 592 km (12 giờ 38 phút) | 6.512k | 11.070k | 12.570k | 14.070k |
| Cầu Ngang đi Ea Kar 655 km (10 giờ 39 phút) | 7.205k | 12.248k | 13.748k | 15.248k |
| Cầu Ngang đi Ea Súp 541 km (11 giờ 59 phút) | 5.951k | 10.116k | 11.616k | 13.116k |
| Cầu Ngang đi Krông Ana 498 km (10 giờ 57 phút) | 5.478k | 9.312k | 10.812k | 12.312k |
| Cầu Ngang đi Krông Bông 514 km (11 giờ 36 phút) | 5.654k | 9.611k | 11.111k | 12.611k |
| Cầu Ngang đi Krông Buk 550 km (11 giờ 52 phút) | 6.050k | 10.285k | 11.785k | 13.285k |
| Cầu Ngang đi Krông Năng 679 km (11 giờ 10 phút) | 7.469k | 12.697k | 14.197k | 15.697k |
| Cầu Ngang đi Krông Pắc 520 km (11 giờ 21 phút) | 5.720k | 9.724k | 11.224k | 12.724k |
| Cầu Ngang đi Lắk 501 km (11 giờ 5 phút) | 5.511k | 9.368k | 10.868k | 12.368k |
| Cầu Ngang đi M’Đrắk 501 km (11 giờ 5 phút) | 5.511k | 9.368k | 10.868k | 12.368k |
Bảng giá xe 7 chỗ Đăk Nông đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi Gia Nghĩa 461 km (10 giờ 4 phút) | 5.071k | 8.620k | 10.120k | 11.620k |
| Cầu Ngang đi Cư Jút 461 km (10 giờ 4 phút) | 5.071k | 8.620k | 10.120k | 11.620k |
| Cầu Ngang đi Đắk Glong 461 km (10 giờ 4 phút) | 5.071k | 8.620k | 10.120k | 11.620k |
| Cầu Ngang đi Đắk Mil 446 km (9 giờ 53 phút) | 4.906k | 8.340k | 9.840k | 11.340k |
| Cầu Ngang đi Đắk R’Lấp 461 km (10 giờ 4 phút) | 5.071k | 8.620k | 10.120k | 11.620k |
| Cầu Ngang đi Đắk Song 822 km (14 giờ 19 phút) | 9.042k | 15.371k | 16.871k | 18.371k |
| Cầu Ngang đi Krông Nô 518 km (10 giờ 13 phút) | 5.698k | 9.686k | 11.186k | 12.686k |
| Cầu Ngang đi Tuy Đức 368 km (8 giờ 29 phút) | 4.048k | 6.881k | 8.381k | 9.881k |
Bảng giá xe 7 chỗ Phú Yên đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi Tuy An 692 km (11 giờ 7 phút) | 7.612k | 12.940k | 14.440k | 15.940k |
| Cầu Ngang đi Sơn Hòa 692 km (11 giờ 7 phút) | 7.612k | 12.940k | 14.440k | 15.940k |
| Cầu Ngang đi Sông Hinh 647 km (10 giờ 34 phút) | 7.117k | 12.098k | 13.598k | 15.098k |
| Cầu Ngang đi Đồng Xuân 692 km (11 giờ 7 phút) | 7.612k | 12.940k | 14.440k | 15.940k |
| Cầu Ngang đi Phú Hòa 692 km (11 giờ 7 phút) | 7.612k | 12.940k | 14.440k | 15.940k |
| Cầu Ngang đi Tây Hòa 692 km (11 giờ 7 phút) | 7.612k | 12.940k | 14.440k | 15.940k |
| Cầu Ngang đi Tuy An 692 km (11 giờ 7 phút) | 7.612k | 12.940k | 14.440k | 15.940k |
| Cầu Ngang đi Tuy Hòa 692 km (11 giờ 7 phút) | 7.612k | 12.940k | 14.440k | 15.940k |
| Cầu Ngang đi Đông Hòa 692 km (11 giờ 7 phút) | 7.612k | 12.940k | 14.440k | 15.940k |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Định đi Cầu Ngang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Cầu Ngang đi Quy Nhơn 745 km (12 giờ 3 phút) | 8.195k | 13.931k | 15.431k | 16.931k |
| Cầu Ngang đi An Nhơn 745 km (12 giờ 3 phút) | 8.195k | 13.931k | 15.431k | 16.931k |
| Cầu Ngang đi Hoài Nhơn 835 km (13 giờ 54 phút) | 9.185k | 15.614k | 17.114k | 18.614k |
| Cầu Ngang đi Phù Mỹ 745 km (12 giờ 3 phút) | 8.195k | 13.931k | 15.431k | 16.931k |
| Cầu Ngang đi Tây Sơn 745 km (12 giờ 3 phút) | 8.195k | 13.931k | 15.431k | 16.931k |
| Cầu Ngang đi An Lão, Bình Định 745 km (12 giờ 3 phút) | 8.195k | 13.931k | 15.431k | 16.931k |
| Cầu Ngang đi Tuy Phước 754 km (12 giờ 12 phút) | 8.294k | 14.099k | 15.599k | 17.099k |
| Cầu Ngang đi Hoài Ân 745 km (12 giờ 3 phút) | 8.195k | 13.931k | 15.431k | 16.931k |
| Cầu Ngang đi Phù Cát, Bình Định 778 km (12 giờ 45 phút) | 8.558k | 14.548k | 16.048k | 17.548k |
| Cầu Ngang đi Vân Canh 725 km (11 giờ 42 phút) | 7.975k | 13.557k | 15.057k | 16.557k |
| Cầu Ngang đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 745 km (12 giờ 3 phút) | 8.195k | 13.931k | 15.431k | 16.931k |
Tại sao nên chọn dịch vụ taxi Cầu Ngang của chúng tôi?
- Đội xe đời mới: Toàn bộ xe taxi đều được trang bị đầy đủ tiện nghi, đảm bảo sự thoải mái cho khách hàng.
- Tài xế chuyên nghiệp: Đội ngũ tài xế của chúng tôi được đào tạo bài bản, có kinh nghiệm lái xe lâu năm, am hiểu địa hình Cầu Ngang.
- Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ taxi với giá cả hợp lý, phù hợp với mọi đối tượng khách hàng.
- Phục vụ 24/7: Chúng tôi sẵn sàng phục vụ quý khách hàng mọi lúc mọi nơi, kể cả ngày lễ, tết.
- Đặt xe nhanh chóng: Chỉ cần một cuộc gọi, bạn sẽ có ngay xe đến đón.

Các dịch vụ taxi Cầu Ngang của chúng tôi:
- Taxi sân bay: Đưa đón khách hàng đi và đến sân bay.
- Taxi đường dài: Di chuyển giữa Cầu Ngang và các tỉnh thành lân cận.
- Taxi theo giờ: Thuê xe theo giờ để đi công việc, du lịch.
- Taxi hợp đồng: Phục vụ các sự kiện, hội nghị, cưới hỏi.
Quy trình đặt xe taxi 4 chỗ, 5 chỗ Cầu Ngang:
- Gọi điện: Liên hệ trực tiếp qua số điện thoại hotline của chúng tôi.
- Nhắn tin: Gửi tin nhắn đến fanpage hoặc số điện thoại của chúng tôi.
- Đặt xe online: Sử dụng ứng dụng đặt xe trên điện thoại.
Hãy để dịch vụ taxi Cầu Ngang của chúng tôi đồng hành cùng bạn trên mọi nẻo đường. Chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng sự hài lòng tuyệt đối.
