Taxi Trà Cú
Dịch vụ taxi tại Trà Cú, Trà Vinh không chỉ đơn giản là phương tiện di chuyển mà còn là sự lựa chọn hàng đầu cho những ai đang tìm kiếm sự tiện lợi và an toàn trong hành trình của mình. Với một mạng lưới rộng khắp và đội ngũ lái xe chuyên nghiệp, các dịch vụ taxi tại đây cam kết mang lại trải nghiệm vượt trội cho khách hàng.
Tiện ích của dịch vụ taxiTrà Cú Trà Vinh
Đội ngũ lái xe chuyên nghiệp: Tất cả các lái xe được đào tạo chuyên nghiệp, có kinh nghiệm lâu năm trong ngành. Họ đảm bảo sự an toàn và nhanh chóng cho khách hàng trong mọi hành trình.
Dịch vụ 24/7: Dù bạn cần di chuyển vào ban ngày hay ban đêm, dịch vụ taxi tại Cầu Ngang luôn sẵn sàng phục vụ bạn mọi lúc mọi nơi.
Xe đời mới, sạch sẽ: Đội xe đa dạng từ 4 chỗ đến 16 chỗ, đáp ứng mọi nhu cầu di chuyển của khách hàng. Tất cả các xe đều được bảo dưỡng định kỳ và luôn trong tình trạng tốt nhất để đảm bảo sự thoải mái cho khách hàng.
Giá cả cạnh tranh: Dịch vụ taxi tại Trà Cú Trà Vinh cam kết giá cả hợp lý và minh bạch. Khách hàng sẽ được tính phí theo đúng quãng đường di chuyển mà không có chi phí ẩn.
BẢNG GIÁ TAXI TRÀ CÚ
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Tây Ninh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Tây Ninh 227 km | 1.929.500 | 2.156.500 | 3.632.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tân Biên 261 km | 2.218.500 | 2.479.500 | 3.915.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tân Châu 264 km | 2.244.000 | 2.508.000 | 3.960.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Dương Minh Châu 231 km | 1.963.500 | 2.194.500 | 3.696.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Châu Thành 104 km | 1.144.000 | 1.248.000 | 2.080.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bến Cầu 211 km | 1.793.500 | 2.004.500 | 3.376.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Cửa khẩu Mộc Bài 201 km | 1.708.500 | 1.909.500 | 3.216.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Trảng Bàng 178 km | 1.691.000 | 1.780.000 | 3.026.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Thủ Dầu Một 181 km | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.258.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Dĩ An 182 km | 1.729.000 | 1.820.000 | 3.276.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Thuận An 176 km | 1.672.000 | 1.760.000 | 3.168.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bến Cát 197 km | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Dầu Tiếng 210 km | 1.785.000 | 1.995.000 | 3.570.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tân Uyên 195 km | 1.852.500 | 1.950.000 | 3.510.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Phú Giáo 223 km | 1.895.500 | 2.118.500 | 3.791.000 |
Bảng giá taxi thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Biên Hòa 192 km | 1.824.000 | 1.920.000 | 3.456.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Long Khánh 229 km | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Trảng Bom 250 km | 2.125.000 | 2.375.000 | 4.000.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Vĩnh Cửu 244 km | 2.074.000 | 2.318.000 | 4.148.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Nhơn Trạch 193 km | 1.833.500 | 1.930.000 | 3.474.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Cẩm Mỹ 232 km | 1.972.000 | 2.204.000 | 3.944.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Định Quán 270 km | 2.295.000 | 2.565.000 | 4.320.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Long Thành 200 km | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Đồng Xoài 258 km | 2.193.000 | 2.451.000 | 4.128.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bù Đăng 302 km | 2.416.000 | 2.567.000 | 4.530.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bù Gia Mập 353 km | 2.824.000 | 3.000.500 | 4.942.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Chơn Thành 232 km | 1.972.000 | 2.204.000 | 3.944.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Phú Riềng 273 km | 2.320.500 | 2.593.500 | 4.368.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Hớn Quản 252 km | 2.142.000 | 2.394.000 | 4.032.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Lộc Ninh 275 km | 2.337.500 | 2.612.500 | 4.400.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bù Đốp 318 km | 2.544.000 | 2.703.000 | 4.770.000 |
Bảng giá taxi thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Vũng Tàu 241 km | 2.048.500 | 2.289.500 | 4.097.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Bà Rịa 231 km | 1.963.500 | 2.194.500 | 3.927.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Châu Đức 231 km | 1.963.500 | 2.194.500 | 3.927.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Xuyên Mộc 253 km | 2.150.500 | 2.403.500 | 4.048.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Long Điền 236 km | 2.006.000 | 2.242.000 | 4.012.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Đất Đỏ 238 km | 2.023.000 | 2.261.000 | 4.046.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tân Thành 135 km | 1.485.000 | 1.620.000 | 2.700.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Quận 1 162 km | 1.539.000 | 1.620.000 | 2.916.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 162 km | 1.539.000 | 1.620.000 | 2.916.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Củ Chi 178 km | 1.691.000 | 1.780.000 | 3.204.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Nhà Bè 165 km | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Thủ Đức 176 km | 1.672.000 | 1.760.000 | 3.168.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Quận Bình Thạnh 168 km | 1.596.000 | 1.680.000 | 3.024.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Quận Gò Vấp 167 km | 1.586.500 | 1.670.000 | 3.006.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Quận Tân Bình 161 km | 1.529.500 | 1.610.000 | 2.898.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Quận Tân Phú 157 km | 1.491.500 | 1.570.000 | 2.826.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Quận Bình Tân 152 km | 1.444.000 | 1.520.000 | 2.736.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Bình Chánh 141 km | 1.551.000 | 1.692.000 | 2.820.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Tam Kỳ 997 km | 7.976.000 | 8.474.500 | 13.958.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Hội An 10 km | 150.000 | 170.000 | 1.000.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Thăng Bình 10 km | 150.000 | 170.000 | 1.000.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Quế Sơn 10 km | 150.000 | 170.000 | 1.000.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Hiệp Đức 10 km | 150.000 | 170.000 | 1.000.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Núi Thành 981 km | 7.848.000 | 8.338.500 | 13.734.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Tiên Phước 10 km | 150.000 | 170.000 | 1.000.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Phú Ninh 10 km | 150.000 | 170.000 | 1.000.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Bắc Trà My 10 km | 150.000 | 170.000 | 1.000.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Nam Trà My 10 km | 150.000 | 170.000 | 1.000.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Đông Giang 11 km | 165.000 | 187.000 | 1.000.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Tây Giang 11 km | 165.000 | 187.000 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Kon Tum 885 km | 7.080.000 | 7.522.500 | 12.390.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Đăk Glei 10 km | 150.000 | 170.000 | 1.000.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Ngọc Hồi 17 km | 255.000 | 289.000 | 1.000.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Đăk Tô 936 km | 7.488.000 | 7.956.000 | 13.104.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Kon Plông 980 km | 7.840.000 | 8.330.000 | 13.720.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Kon Rẫy 918 km | 7.344.000 | 7.803.000 | 12.852.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Sa Thầy 913 km | 7.304.000 | 7.760.500 | 12.782.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tu Mơ Rông 972 km | 7.776.000 | 8.262.000 | 13.608.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Vĩnh Long 87 km | 1.087.500 | 1.218.000 | 1.827.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bình Minh 77 km | 962.500 | 1.078.000 | 1.925.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Long Hồ 79 km | 987.500 | 1.106.000 | 1.975.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Mang Thít 79 km | 987.500 | 1.106.000 | 1.975.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Trà Ôn 60 km | 750.000 | 840.000 | 1.500.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Vũng Liêm 57 km | 712.500 | 798.000 | 1.425.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Phan Thiết 324 km | 2.592.000 | 2.754.000 | 4.860.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Hàm Thuận Bắc 339 km | 2.712.000 | 2.881.500 | 5.085.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Hàm Thuận Nam 304 km | 2.432.000 | 2.584.000 | 4.560.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Bắc Bình 367 km | 2.936.000 | 3.119.500 | 5.138.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Tánh Linh 314 km | 2.512.000 | 2.669.000 | 4.710.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Đức Linh 283 km | 2.405.500 | 2.688.500 | 4.528.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Mũi Né 350 km | 2.800.000 | 2.975.000 | 4.900.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Lagi 302 km | 2.416.000 | 2.567.000 | 4.530.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Nha Trang 547 km | 4.376.000 | 4.649.500 | 7.658.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Cam Ranh 498 km | 3.984.000 | 4.233.000 | 6.972.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Diên Khánh 540 km | 4.320.000 | 4.590.000 | 7.560.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Cam Lâm 516 km | 4.128.000 | 4.386.000 | 7.224.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Khánh Vĩnh 549 km | 4.392.000 | 4.666.500 | 7.686.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Khánh Sơn 539 km | 4.312.000 | 4.581.500 | 7.546.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Phan Rang 462 km | 3.696.000 | 3.927.000 | 6.468.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Vĩnh Hy 498 km | 3.984.000 | 4.233.000 | 6.972.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Ninh Phước 456 km | 3.648.000 | 3.876.000 | 6.384.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Thuận Bắc 475 km | 3.800.000 | 4.037.500 | 6.650.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Thuận Nam 436 km | 3.488.000 | 3.706.000 | 6.104.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bác Ái 489 km | 3.912.000 | 4.156.500 | 6.846.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Quảng Ngãi 919 km | 7.352.000 | 7.811.500 | 12.866.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Ba Tơ 932 km | 7.456.000 | 7.922.000 | 13.048.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Bình Sơn 949 km | 7.592.000 | 8.066.500 | 13.286.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Đức Phổ 883 km | 7.064.000 | 7.505.500 | 12.362.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Mộ Đức 901 km | 7.208.000 | 7.658.500 | 12.614.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Nghĩa Hành 918 km | 7.344.000 | 7.803.000 | 12.852.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Sơn Tịnh 938 km | 7.504.000 | 7.973.000 | 13.132.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Tây Trà 966 km | 7.728.000 | 8.211.000 | 13.524.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Trà Bồng 966 km | 7.728.000 | 8.211.000 | 13.524.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Trà Vinh 35 km | 525.000 | 595.000 | 1.050.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Càng Long 49 km | 735.000 | 833.000 | 1.470.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Cầu Kè 35 km | 525.000 | 595.000 | 1.050.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Cầu Ngang 27 km | 405.000 | 459.000 | 1.000.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Duyên Hải 37 km | 555.000 | 629.000 | 1.110.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tiểu Cần 19 km | 285.000 | 323.000 | 1.000.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Trà Cú 39 km | 585.000 | 663.000 | 1.170.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Châu Thành 104 km | 1.144.000 | 1.248.000 | 2.080.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Cao Lãnh 143 km | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Sa Đéc 122 km | 1.342.000 | 1.464.000 | 2.440.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Hồng Ngự 214 km | 1.819.000 | 2.033.000 | 3.638.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Lai Vung 114 km | 1.254.000 | 1.368.000 | 2.280.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Lấp Vò 130 km | 1.430.000 | 1.560.000 | 2.600.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Thanh Bình 163 km | 1.548.500 | 1.630.000 | 2.934.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tháp Mười 151 km | 1.434.500 | 1.510.000 | 2.718.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Long Xuyên 144 km | 1.584.000 | 1.728.000 | 2.880.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Châu Đốc 200 km | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Châu Phú 188 km | 1.786.000 | 1.880.000 | 3.384.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Chợ Mới 172 km | 1.634.000 | 1.720.000 | 3.096.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Phú Tân 190 km | 1.805.000 | 1.900.000 | 3.420.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tân Châu 264 km | 2.244.000 | 2.508.000 | 4.224.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Thoại Sơn 183 km | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Rạch Giá 191 km | 1.814.500 | 1.910.000 | 3.438.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Hà Tiên 276 km | 2.346.000 | 2.622.000 | 4.416.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi Châu Thành 96 km | 1.200.000 | 1.344.000 | 2.016.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Hòn Đất 215 km | 1.827.500 | 2.042.500 | 3.655.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Kiên Lương 252 km | 2.142.000 | 2.394.000 | 4.032.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Phú Quốc 349 km | 2.792.000 | 2.966.500 | 5.235.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tân Hiệp 180 km | 1.710.000 | 1.800.000 | 3.240.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Ninh Kiều 86 km | 1.075.000 | 1.204.000 | 1.806.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Thới Lai 109 km | 1.199.000 | 1.308.000 | 2.180.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Vĩnh Thạnh 193 km | 1.833.500 | 1.930.000 | 3.474.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bình Thủy 92 km | 1.150.000 | 1.288.000 | 1.932.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Vị Thanh 130 km | 1.430.000 | 1.560.000 | 2.600.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Châu Thành 104 km | 1.144.000 | 1.248.000 | 2.080.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Long Mỹ 135 km | 1.485.000 | 1.620.000 | 2.700.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Phụng Hiệp 86 km | 1.075.000 | 1.204.000 | 1.806.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Vị Thủy 130 km | 1.430.000 | 1.560.000 | 2.600.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Sóc Trăng 55 km | 687.500 | 770.000 | 1.375.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Châu Thành 104 km | 1.144.000 | 1.248.000 | 2.080.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Mỹ Tú 85 km | 1.062.500 | 1.190.000 | 1.785.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Mỹ Xuyên 60 km | 750.000 | 840.000 | 1.500.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Long Phú 35 km | 525.000 | 595.000 | 1.050.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Trần Đề 48 km | 720.000 | 816.000 | 1.440.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Cù Lao Dung 51 km | 637.500 | 714.000 | 1.275.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Bạc Liêu 106 km | 1.166.000 | 1.272.000 | 2.120.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Phước Long 303 km | 2.424.000 | 2.575.500 | 4.545.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Vĩnh Lợi 101 km | 1.111.000 | 1.212.000 | 2.020.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Giá Rai 134 km | 1.474.000 | 1.608.000 | 2.680.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Đông Hải 149 km | 1.639.000 | 1.788.000 | 2.980.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Cà Mau 171 km | 1.624.500 | 1.710.000 | 3.078.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Thới Bình 194 km | 1.843.000 | 1.940.000 | 3.492.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Trần Văn Thời 202 km | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Cái Nước 206 km | 1.751.000 | 1.957.000 | 3.502.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Ngọc Hiển 255 km | 2.167.500 | 2.422.500 | 4.080.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Đầm Dơi 188 km | 1.786.000 | 1.880.000 | 3.384.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Năm Căn 225 km | 1.912.500 | 2.137.500 | 3.825.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Tân An 118 km | 1.298.000 | 1.416.000 | 2.360.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bến Lức 138 km | 1.518.000 | 1.656.000 | 2.760.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Cần Đước 157 km | 1.491.500 | 1.570.000 | 2.826.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Cần Giuộc 159 km | 1.510.500 | 1.590.000 | 2.862.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Đức Hòa 152 km | 1.444.000 | 1.520.000 | 2.736.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Thủ Thừa 129 km | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tân Trụ 134 km | 1.474.000 | 1.608.000 | 2.680.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Đức Huệ 175 km | 1.662.500 | 1.750.000 | 3.150.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Mỹ Tho 91 km | 1.137.500 | 1.274.000 | 1.911.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Châu Thành 104 km | 1.144.000 | 1.248.000 | 2.080.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Chợ Gạo 104 km | 1.144.000 | 1.248.000 | 2.080.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Gò Công Đông 138 km | 1.518.000 | 1.656.000 | 2.760.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Gò Công Tây 123 km | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tân Phú Đông 131 km | 1.441.000 | 1.572.000 | 2.620.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Cai Lậy 114 km | 1.254.000 | 1.368.000 | 2.280.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Cái Bè 126 km | 1.386.000 | 1.512.000 | 2.520.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Cú, Trà Vinh đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Trà Cú, Trà Vinh đi TP Bến Tre 80 km | 1.000.000 | 1.120.000 | 1.680.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Ba Tri 113 km | 1.243.000 | 1.356.000 | 2.260.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bình Đại 118 km | 1.298.000 | 1.416.000 | 2.360.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Châu Thành 104 km | 1.144.000 | 1.248.000 | 2.080.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Giồng Trôm 100 km | 1.100.000 | 1.200.000 | 2.000.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Bắc 69 km | 862.500 | 966.000 | 1.725.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Nam 61 km | 762.500 | 854.000 | 1.525.000 |
| Trà Cú, Trà Vinh đi H. Thạnh Phú 81 km | 1.012.500 | 1.134.000 | 1.701.000 |
Lợi ích khi sử dụng dịch vụ taxi tại Cầu Ngang Trà Vinh
Tiết kiệm thời gian và năng lượng: Thay vì phải lo lắng về việc tự lái xe, bạn có thể tận hưởng chuyến đi bằng cách ngồi thoải mái và thư giãn trong xe taxi.
An toàn và bảo mật: Với hệ thống giám sát GPS và các biện pháp an ninh nghiêm ngặt, dịch vụ taxi Cầu Ngang Trà Vinh đảm bảo an toàn tuyệt đối cho khách hàng.
Đặt xe nhanh chóng: Bằng cách sử dụng ứng dụng di động hoặc cuộc gọi điện thoại đơn giản, bạn có thể dễ dàng đặt xe mọi lúc mọi nơi.
Tại sao chọn dịch vụ taxi tại Cầu Ngang Trà Vinh?
Dịch vụ taxi tại Cầu Ngang Trà Vinh không chỉ đem lại sự tiện lợi mà còn mang đến sự yên tâm và tin tưởng cho mỗi chuyến đi của bạn. Với cam kết mang đến trải nghiệm khách hàng tối ưu nhất, chúng tôi hy vọng được đồng hành cùng bạn trên mọi hành trình.
Nếu bạn đang tìm kiếm một dịch vụ taxi uy tín và chất lượng tại Cầu Ngang, Trà Vinh, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết và đặt dịch vụ!






